Slovak Nike liga23:00 ngày 04/05/2025

Spartak Trnava
0 - 1

FK Kosice
Thống kê
Thống kê trận đấu
Spartak TrnavaChỉ sốFK Kosice
14Chỉ số 227
53Chỉ số 2547
5Chỉ số 218
79Chỉ số 2455
5Chỉ số 33
10Chỉ số 27
0Chỉ số 80
0Chỉ số 41
74Chỉ số 2368
Lineup
Đội hình trận đấu
Spartak Trnava
Sơ đồ 4-3-3142127714652971729
Đội hình xuất phát

Ž.Frelih#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Holík#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

p.karhan#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Štetina#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Bolaji#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kratochvíl#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Procházka#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Sabo#52 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Ofori#97 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Paur#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Mikovič#29 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Mikovič#7

M.Mikovič#88

M.Mikovič#28

M.Mikovič#8

M.Mikovič#23

M.Mikovič#57

M.Mikovič#3

M.Mikovič#20

M.Mikovič#72
FK Kosice
Sơ đồ 3-4-315209021172569157
Đội hình xuất phát

D.Sipos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Jakubko#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Krivák#20 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

N.Innocenti#90 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Magda#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Takáč#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Zsigmund#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Bokros#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Cerepkai#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Sovic#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Niarchos#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Niarchos#55

I.Niarchos#19

I.Niarchos#8

I.Niarchos#23

I.Niarchos#22

I.Niarchos#77

I.Niarchos#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 2 | MSK Zilina | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 3 | Spartak Trnava | 22 | 12 | 8 | 2 | 44 |
| 4 | Dunajska Streda | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 5 | Sport Podbrezova | 22 | 7 | 9 | 6 | 30 |
| 6 | FK Kosice | 22 | 7 | 8 | 7 | 29 |
| 7 | Michalovce | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 8 | KFC Komarno | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 9 | MFK Ruzomberok | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 10 | Trencin | 22 | 3 | 11 | 8 | 20 |
| 11 | MFK Skalica | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 12 | Dukla Banska Bystrica | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Michalovce | 10 | 4 | 1 | 5 | 40 |
| 2 | KFC Komarno | 10 | 5 | 2 | 3 | 39 |
| 3 | MFK Skalica | 10 | 6 | 1 | 3 | 38 |
| 4 | MFK Ruzomberok | 10 | 5 | 1 | 4 | 36 |
| 5 | Trencin | 10 | 4 | 3 | 3 | 35 |
| 6 | Dukla Banska Bystrica | 10 | 1 | 2 | 7 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 10 | 7 | 2 | 1 | 72 |
| 2 | MSK Zilina | 10 | 2 | 3 | 5 | 54 |
| 3 | Spartak Trnava | 10 | 2 | 2 | 6 | 52 |
| 4 | Dunajska Streda | 10 | 5 | 4 | 1 | 51 |
| 5 | FK Kosice | 10 | 4 | 3 | 3 | 44 |
| 6 | Sport Podbrezova | 10 | 1 | 4 | 5 | 37 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Kosice2 - 1
Spartak Trnava
Spartak Trnava1 - 0
FK Kosice
FK Kosice1 - 1
Spartak Trnava
FK Kosice2 - 3
Spartak Trnava
FK Kosice0 - 2
Spartak Trnava
Spartak Trnava3 - 0
FK Kosice
FK Kosice1 - 2
Spartak TrnavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spartak Trnava
MFK Ruzomberok0 - 1
Spartak Trnava
MSK Zilina2 - 1
Spartak Trnava
Spartak Trnava2 - 3
Slovan Bratislava
Spartak Trnava2 - 1
Slovan Bratislava
Sport Podbrezova1 - 2
Spartak Trnava
FK Kosice2 - 1
Spartak Trnava
Slovan Bratislava2 - 1
Spartak Trnava
Spartak Trnava2 - 4
MSK Zilina
Slovan Bratislava1 - 1
Spartak Trnava
MSK Zilina0 - 2
Spartak TrnavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Kosice
FK Kosice1 - 1
Sport Podbrezova
MSK Zilina0 - 0
FK Kosice
Dunajska Streda3 - 2
FK Kosice
FK Kosice2 - 1
Spartak Trnava
FK Kosice2 - 2
Dunajska Streda
Sport Podbrezova0 - 1
FK Kosice
FK Kosice0 - 1
Slovan Bratislava
FK Kosice2 - 3
Slovan Bratislava
FK Kosice3 - 2
Michalovce
MFK Ruzomberok2 - 1
FK KosiceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Spartak Trnava
#10#20#30#45#510#60#70
FK Kosice
#11#21#31#44#57#60#70
KFC Komarno
Trencin
MFK Skalica
Dukla Banska Bystrica