English National League21:00 ngày 18/04/2025

Southend United
0 - 0

Braintree Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
Southend UnitedChỉ sốBraintree Town
13Chỉ số 224
48Chỉ số 2438
9Chỉ số 25
85Chỉ số 2364
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
3Chỉ số 34
5Chỉ số 215
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Southend United
19912881116232320
Đội hình xuất phát
leon parillon chambers#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Bonne#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Nicholas·Hayes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

oliver coker#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Husin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Walker#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Taylor#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

gus morriss scott#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Ralph#3 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
J.Morton#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.goodliffe#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

b.goodliffe#17

b.goodliffe#24

b.goodliffe#21

b.goodliffe#15

b.goodliffe#7

b.goodliffe#22

b.goodliffe#30
Braintree Town
13145732010416818
Đội hình xuất phát

H.Gray#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Akinde#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Annesley#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.blackwell#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Clampin#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Aidan·Francis-Clarke#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Judge#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

g.langston#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
jeremiah kyrell lisbie#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Marshall#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Robinson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Robinson#12
M.Robinson#11
M.Robinson#1
M.Robinson#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnet | 46 | 31 | 9 | 6 | 102 |
| 2 | York City | 46 | 29 | 9 | 8 | 96 |
| 3 | Forest Green Rovers | 46 | 22 | 17 | 7 | 83 |
| 4 | Rochdale | 46 | 21 | 11 | 14 | 74 |
| 5 | Oldham Athletic | 46 | 19 | 16 | 11 | 73 |
| 6 | Halifax Town | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 7 | Southend United | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 8 | Gateshead | 46 | 19 | 10 | 17 | 67 |
| 9 | Altrincham | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 10 | Tamworth | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 11 | Hartlepool United | 46 | 14 | 18 | 14 | 60 |
| 12 | Sutton United | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 13 | Eastleigh | 46 | 14 | 17 | 15 | 59 |
| 14 | Solihull Moors | 46 | 16 | 10 | 20 | 58 |
| 15 | Woking | 46 | 13 | 19 | 14 | 58 |
| 16 | Aldershot Town | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 17 | Braintree Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 18 | Yeovil Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 19 | Boston United | 46 | 15 | 10 | 21 | 55 |
| 20 | Wealdstone FC | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 21 | Dagenham Redbridge | 46 | 12 | 16 | 18 | 52 |
| 22 | Maidenhead United | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 23 | AFC Fylde | 46 | 11 | 7 | 28 | 40 |
| 24 | Ebbsfleet United | 46 | 3 | 13 | 30 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Braintree Town0 - 1
Southend United
Braintree Town1 - 2
Southend United
Braintree Town2 - 1
Southend United
Braintree Town2 - 1
Southend United
Braintree Town2 - 1
Southend United
Braintree Town0 - 2
Southend United
Braintree Town1 - 1
Southend United
Braintree Town2 - 0
Southend UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Southend United
Southend United0 - 1
Solihull Moors
Sutton United1 - 1
Southend United
Southend United1 - 0
Oldham Athletic
Boston United3 - 0
Southend United
Eastleigh1 - 2
Southend United
Forest Green Rovers2 - 2
Southend United
Southend United2 - 1
Altrincham
Southend United2 - 2
Woking
Yeovil Town2 - 2
Southend United
Tamworth1 - 1
Southend UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Braintree Town
Tamworth4 - 2
Braintree Town
Braintree Town2 - 1
Barnet
Braintree Town0 - 0
Sutton United
Woking2 - 1
Braintree Town
Braintree Town2 - 1
York City
Gateshead1 - 3
Braintree Town
Braintree Town0 - 1
Boston United
Braintree Town2 - 1
Brighton U21
AFC Fylde0 - 2
Braintree Town
Maidenhead United3 - 3
Braintree TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Southend United
#10#20#30#43#59#60#70
Braintree Town
#10#20#30#44#55#60#70
Rochdale
Halifax Town
Hartlepool United
Aldershot Town
Wealdstone FC
Dagenham Redbridge
Ebbsfleet United