English National League21:00 ngày 12/04/2025

Southend United
0 - 1

Solihull Moors
Thống kê
Thống kê trận đấu
Southend UnitedChỉ sốSolihull Moors
7Chỉ số 20
0Chỉ số 80
0Chỉ số 211
0Chỉ số 31
79Chỉ số 2426
12Chỉ số 223
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
136Chỉ số 23103
Lineup
Đội hình trận đấu
Southend United
22919202182332161
Đội hình xuất phát

K.Appiah-Forson#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Bonne#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
leon parillon chambers#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.goodliffe#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Hopper#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Husin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Morton#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Ralph#3 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

gus morriss scott#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Taylor#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Nicholas·Hayes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Nicholas·Hayes#11

Nicholas·Hayes#17

Nicholas·Hayes#24

Nicholas·Hayes#15

Nicholas·Hayes#30

Nicholas·Hayes#7

Nicholas·Hayes#28
Solihull Moors
110528193941233215
Đội hình xuất phát

L.Walker#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Wilkinson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Whitmore#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Wells-Morrison#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Tunnicliffe#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Thorpe#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Osborne#4 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Oakley#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.dodoo#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.clarke#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Bostock#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Bostock#35
J.Bostock#38
J.Bostock#13

J.Bostock#37

J.Bostock#20

J.Bostock#3
J.Bostock#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnet | 46 | 31 | 9 | 6 | 102 |
| 2 | York City | 46 | 29 | 9 | 8 | 96 |
| 3 | Forest Green Rovers | 46 | 22 | 17 | 7 | 83 |
| 4 | Rochdale | 46 | 21 | 11 | 14 | 74 |
| 5 | Oldham Athletic | 46 | 19 | 16 | 11 | 73 |
| 6 | Halifax Town | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 7 | Southend United | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 8 | Gateshead | 46 | 19 | 10 | 17 | 67 |
| 9 | Altrincham | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 10 | Tamworth | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 11 | Hartlepool United | 46 | 14 | 18 | 14 | 60 |
| 12 | Sutton United | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 13 | Eastleigh | 46 | 14 | 17 | 15 | 59 |
| 14 | Solihull Moors | 46 | 16 | 10 | 20 | 58 |
| 15 | Woking | 46 | 13 | 19 | 14 | 58 |
| 16 | Aldershot Town | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 17 | Braintree Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 18 | Yeovil Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 19 | Boston United | 46 | 15 | 10 | 21 | 55 |
| 20 | Wealdstone FC | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 21 | Dagenham Redbridge | 46 | 12 | 16 | 18 | 52 |
| 22 | Maidenhead United | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 23 | AFC Fylde | 46 | 11 | 7 | 28 | 40 |
| 24 | Ebbsfleet United | 46 | 3 | 13 | 30 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Solihull Moors2 - 4
Southend United
Solihull Moors0 - 3
Southend United
Southend United5 - 0
Solihull Moors
Southend United3 - 0
Solihull Moors
Solihull Moors1 - 1
Southend United
Southend United1 - 1
Solihull Moors
Solihull Moors2 - 0
Southend UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Southend United
Sutton United1 - 1
Southend United
Southend United1 - 0
Oldham Athletic
Boston United3 - 0
Southend United
Eastleigh1 - 2
Southend United
Forest Green Rovers2 - 2
Southend United
Southend United2 - 1
Altrincham
Southend United2 - 2
Woking
Yeovil Town2 - 2
Southend United
Tamworth1 - 1
Southend United
Southend United2 - 1
Aldershot TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Solihull Moors
Forest Green Rovers1 - 0
Solihull Moors
Altrincham1 - 1
Solihull Moors
Solihull Moors0 - 3
Yeovil Town
Hartlepool United1 - 1
Solihull Moors
Solihull Moors2 - 1
Ebbsfleet United
Solihull Moors1 - 1
Sutton United
Aldershot Town3 - 1
Solihull Moors
Solihull Moors1 - 3
Gateshead
Woking1 - 0
Solihull Moors
Barnet3 - 1
Solihull MoorsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Southend United
#10#20#30#40#57#60#70
Solihull Moors
#11#21#30#41#50#60#70
York City
Rochdale
Halifax Town
Braintree Town
Wealdstone FC
Dagenham Redbridge
Maidenhead United
AFC Fylde