English National League00:30 ngày 30/03/2025

Southend United
1 - 0

Oldham Athletic
Thống kê
Thống kê trận đấu
Southend UnitedChỉ sốOldham Athletic
107Chỉ số 23118
78Chỉ số 2476
4Chỉ số 24
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
1Chỉ số 210
0Chỉ số 40
6Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Southend United
221162238211520199
Đội hình xuất phát

K.Appiah-Forson#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Nicholas·Hayes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Taylor#16 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

gus morriss scott#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Morton#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Husin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Hopper#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Gubbins#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.goodliffe#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
leon parillon chambers#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Bonne#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Bonne#7

M.Bonne#28

M.Bonne#32

M.Bonne#17
M.Bonne#3

M.Bonne#11
M.Bonne#4
Oldham Athletic
34193120265330161510
Đội hình xuất phát

J.leake#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.gardner#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Donaghy#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Caprice#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Harratt#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Hobson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kitching#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Norwood#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C. Raglan#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Rossiter#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Conlon#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

T.Conlon#28

T.Conlon#22
T.Conlon#17

T.Conlon#14
T.Conlon#9

T.Conlon#24
T.Conlon#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnet | 46 | 31 | 9 | 6 | 102 |
| 2 | York City | 46 | 29 | 9 | 8 | 96 |
| 3 | Forest Green Rovers | 46 | 22 | 17 | 7 | 83 |
| 4 | Rochdale | 46 | 21 | 11 | 14 | 74 |
| 5 | Oldham Athletic | 46 | 19 | 16 | 11 | 73 |
| 6 | Halifax Town | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 7 | Southend United | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 8 | Gateshead | 46 | 19 | 10 | 17 | 67 |
| 9 | Altrincham | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 10 | Tamworth | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 11 | Hartlepool United | 46 | 14 | 18 | 14 | 60 |
| 12 | Sutton United | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 13 | Eastleigh | 46 | 14 | 17 | 15 | 59 |
| 14 | Solihull Moors | 46 | 16 | 10 | 20 | 58 |
| 15 | Woking | 46 | 13 | 19 | 14 | 58 |
| 16 | Aldershot Town | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 17 | Braintree Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 18 | Yeovil Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 19 | Boston United | 46 | 15 | 10 | 21 | 55 |
| 20 | Wealdstone FC | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 21 | Dagenham Redbridge | 46 | 12 | 16 | 18 | 52 |
| 22 | Maidenhead United | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 23 | AFC Fylde | 46 | 11 | 7 | 28 | 40 |
| 24 | Ebbsfleet United | 46 | 3 | 13 | 30 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Oldham Athletic1 - 1
Southend United
Oldham Athletic1 - 1
Southend United
Southend United4 - 0
Oldham Athletic
Oldham Athletic2 - 0
Southend United
Southend United1 - 0
Oldham Athletic
Oldham Athletic0 - 0
Southend United
Southend United1 - 2
Oldham Athletic
Oldham Athletic0 - 3
Southend United
Southend United2 - 0
Oldham Athletic
Southend United3 - 0
Oldham AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Southend United
Boston United3 - 0
Southend United
Eastleigh1 - 2
Southend United
Forest Green Rovers2 - 2
Southend United
Southend United2 - 1
Altrincham
Southend United2 - 2
Woking
Yeovil Town2 - 2
Southend United
Tamworth1 - 1
Southend United
Southend United2 - 1
Aldershot Town
Southend United1 - 1
Rochdale
Southend United3 - 1
Halifax TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oldham Athletic
Oldham Athletic2 - 0
Halifax Town
Oldham Athletic1 - 1
Rochdale
Oldham Athletic2 - 0
Eastleigh
Tamworth1 - 1
Oldham Athletic
Boston United0 - 0
Oldham Athletic
Oldham Athletic0 - 3
Barnet
Dagenham Redbridge2 - 2
Oldham Athletic
Oldham Athletic0 - 1
Maidenhead United
Oldham Athletic0 - 0
Sutton United
Oldham Athletic2 - 2
AltrinchamĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Southend United
#11#21#30#41#54#60#70
Oldham Athletic
#10#20#30#42#54#60#70
York City
Gateshead
Hartlepool United
Solihull Moors
Braintree Town
Wealdstone FC
AFC Fylde
Ebbsfleet United