English National League02:45 ngày 19/03/2025

Gateshead
1 - 3

Braintree Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
GatesheadChỉ sốBraintree Town
7Chỉ số 224
0Chỉ số 81
6Chỉ số 25
1Chỉ số 213
61Chỉ số 2539
68Chỉ số 2436
56Chỉ số 2318
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Gateshead
81112717454628193814
Đội hình xuất phát

R.Booty#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Worman#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Brooks#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Sellars-Fleming#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Roles#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Malcolm#45 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.jones#46 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Horton#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Hannant#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jamie bramwell#38 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.belehouan#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

j.belehouan#13

j.belehouan#34

j.belehouan#15
j.belehouan#24
j.belehouan#23

j.belehouan#10
j.belehouan#39
Braintree Town
2114311204171318816
Đội hình xuất phát
conor kelly#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Akinde#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Clampin#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Chay·Cooper#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Aidan·Francis-Clarke#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

g.langston#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
kyrell lisbie#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Gray#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Robinson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Marshall#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jeremiah kyrell lisbie#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
jeremiah kyrell lisbie#15

jeremiah kyrell lisbie#10
jeremiah kyrell lisbie#1
jeremiah kyrell lisbie#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnet | 46 | 31 | 9 | 6 | 102 |
| 2 | York City | 46 | 29 | 9 | 8 | 96 |
| 3 | Forest Green Rovers | 46 | 22 | 17 | 7 | 83 |
| 4 | Rochdale | 46 | 21 | 11 | 14 | 74 |
| 5 | Oldham Athletic | 46 | 19 | 16 | 11 | 73 |
| 6 | Halifax Town | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 7 | Southend United | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 8 | Gateshead | 46 | 19 | 10 | 17 | 67 |
| 9 | Altrincham | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 10 | Tamworth | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 11 | Hartlepool United | 46 | 14 | 18 | 14 | 60 |
| 12 | Sutton United | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 13 | Eastleigh | 46 | 14 | 17 | 15 | 59 |
| 14 | Solihull Moors | 46 | 16 | 10 | 20 | 58 |
| 15 | Woking | 46 | 13 | 19 | 14 | 58 |
| 16 | Aldershot Town | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 17 | Braintree Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 18 | Yeovil Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 19 | Boston United | 46 | 15 | 10 | 21 | 55 |
| 20 | Wealdstone FC | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 21 | Dagenham Redbridge | 46 | 12 | 16 | 18 | 52 |
| 22 | Maidenhead United | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 23 | AFC Fylde | 46 | 11 | 7 | 28 | 40 |
| 24 | Ebbsfleet United | 46 | 3 | 13 | 30 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Braintree Town2 - 2
Gateshead
Braintree Town2 - 0
Gateshead
Gateshead0 - 1
Braintree Town
Gateshead1 - 1
Braintree Town
Braintree Town1 - 4
Gateshead
Gateshead2 - 3
Braintree Town
Braintree Town0 - 0
Gateshead
Braintree Town1 - 0
Gateshead
Gateshead3 - 1
Braintree Town
Braintree Town0 - 0
GatesheadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gateshead
Gateshead0 - 2
Maidenhead United
Aldershot Town3 - 1
Gateshead
Rochdale1 - 0
Gateshead
Gateshead1 - 1
AFC Fylde
Eastleigh1 - 1
Gateshead
Solihull Moors1 - 3
Gateshead
Gateshead4 - 3
Sutton United
Gateshead0 - 1
Altrincham
Wealdstone FC0 - 4
Gateshead
Gateshead1 - 1
Oldham AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Braintree Town
Braintree Town0 - 1
Boston United
Braintree Town2 - 1
Brighton U21
AFC Fylde0 - 2
Braintree Town
Maidenhead United3 - 3
Braintree Town
Braintree Town1 - 0
Eastleigh
Sutton United1 - 1
Braintree Town
Braintree Town1 - 2
Wealdstone FC
Braintree Town2 - 0
Forest Green Rovers
Altrincham3 - 1
Braintree Town
Braintree Town1 - 1
Hartlepool UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gateshead
#11#21#30#41#56#60#70
Braintree Town
#13#20#30#43#55#60#70
Barnet
York City
Halifax Town
Southend United
Tamworth
Woking
Yeovil Town
Dagenham Redbridge
Ebbsfleet United