OFC Pro League15:00 ngày 19/03/2026

Solomon Kings FC
1 - 1

South Melbourne
Thống kê
Thống kê trận đấu
Solomon Kings FCChỉ sốSouth Melbourne
55Chỉ số 2545
4Chỉ số 215
62Chỉ số 2454
5Chỉ số 35
4Chỉ số 22
0Chỉ số 80
0Chỉ số 41
114Chỉ số 2383
6Chỉ số 224
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Solomon Kings FC
Sơ đồ 4-1-2-1-21217854152761079
Đội hình xuất phát
Junior Pitua#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Keana#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
C.Sam#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Javin Wae Alick#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Gordon Iro#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Komasi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

S.Higashide#27 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
Atkin Kaua#6 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

J.Lofthouse#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:72
Raphael Ohanua Lea'i Jr#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
B.Leslie#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Leslie#21
B.Leslie#26
B.Leslie#29
B.Leslie#23
B.Leslie#16
B.Leslie#13
B.Leslie#19

B.Leslie#11
B.Leslie#18
South Melbourne
Sơ đồ 3-4-320271721114219916913
Đội hình xuất phát
Jake Charlston#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Jack Painter-Andrews#27 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32
T.Giannakopoulos#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
L.Inglese#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Y.Uchida#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Menelaou#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Pasquali#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Jack Pope#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Arran Cocks#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Swibel#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
J.Lackay#13 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Lackay#88
J.Lackay#15
J.Lackay#8
J.Lackay#19
J.Lackay#7

J.Lackay#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Auckland FC Reserves | 14 | 10 | 2 | 2 | 32 |
| 2 | South Melbourne | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 3 | Bula FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | South Island United FC | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | Solomon Kings FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | Tahiti United FC | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 7 | Vanuatu United FC | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 8 | Hekari Souths United FC | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Melbourne | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Auckland FC Reserves | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | South Island United FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Bula FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanuatu United FC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Solomon Kings FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Tahiti United FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Hekari Souths United FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Solomon Kings FC
Solomon Kings FC0 - 1
Auckland FC Reserves
South Melbourne5 - 0
Solomon Kings FC
Solomon Kings FC2 - 0
Bula FC
Vanuatu United FC2 - 0
Solomon Kings FC
Solomon Kings FC2 - 1
Hekari Souths United FC
Auckland FC Reserves1 - 3
Solomon Kings FC
Solomon Kings FC0 - 0
South Island United FC
Bula FC1 - 0
Solomon Kings FC
Solomon Kings FC0 - 0
Tahiti United FC
Hekari Souths United FC0 - 1
Solomon Kings FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của South Melbourne
Vanuatu United FC2 - 0
South Melbourne
Green Gully Cavaliers0 - 1
South Melbourne
South Melbourne1 - 0
Bentleigh greens
South Melbourne5 - 0
Solomon Kings FC
Altona Magic0 - 0
South Melbourne
South Melbourne4 - 1
South Island United FC
South Melbourne1 - 1
Auckland FC Reserves
South Melbourne1 - 2
Hume City
Avondale FC0 - 2
South Melbourne
South Melbourne5 - 2
Vanuatu United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Solomon Kings FC
#11#21#30#45#54#60#70
South Melbourne
#11#20#31#45#52#60#70