OFC Pro League14:00 ngày 15/04/2026

South Melbourne
2 - 0

Bula FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
South MelbourneChỉ sốBula FC
1Chỉ số 33
87Chỉ số 2374
0Chỉ số 80
2Chỉ số 21
58Chỉ số 2542
6Chỉ số 223
49Chỉ số 2430
0Chỉ số 40
8Chỉ số 212
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
South Melbourne
Sơ đồ 4-4-2127234322111721924
Đội hình xuất phát
J.Díaz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Jack Painter-Andrews#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Eliopoulos#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Jankovic#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Jordon Lampard#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Mikkola#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Y.Uchida#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
T.Giannakopoulos#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Pasquali#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Swibel#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
N.Bonada#24 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Bonada#20
N.Bonada#16
N.Bonada#8
N.Bonada#15
N.Bonada#2
N.Bonada#13

N.Bonada#14
N.Bonada#19
N.Bonada#7

N.Bonada#30
Bula FC
Sơ đồ 4-2-3-13023512316111421104
Đội hình xuất phát

D.Desprez#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Filipe baravilala#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Wara#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Vasconcellos#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A. Supyk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Gillion#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Y.Konagaya#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.Dau#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Krishna#21 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

k.auvray#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Matanisiga#4 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

G.Matanisiga#19
G.Matanisiga#1
G.Matanisiga#7

G.Matanisiga#9

G.Matanisiga#24
G.Matanisiga#29
G.Matanisiga#17
G.Matanisiga#20
G.Matanisiga#15
G.Matanisiga#2

G.Matanisiga#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Auckland FC Reserves | 14 | 10 | 2 | 2 | 32 |
| 2 | South Melbourne | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 3 | Bula FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | South Island United FC | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | Solomon Kings FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | Tahiti United FC | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 7 | Vanuatu United FC | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 8 | Hekari Souths United FC | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Melbourne | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Auckland FC Reserves | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | South Island United FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Bula FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanuatu United FC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Solomon Kings FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Tahiti United FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Hekari Souths United FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của South Melbourne
Auckland FC Reserves3 - 2
South Melbourne
Preston Lions0 - 3
South Melbourne
Hampton East Brighton1 - 2
South Melbourne
South Melbourne4 - 2
Dandenong City SC
Dandenong Thunder3 - 0
South Melbourne
Solomon Kings FC1 - 1
South Melbourne
Vanuatu United FC2 - 0
South Melbourne
Green Gully Cavaliers0 - 1
South Melbourne
South Melbourne1 - 0
Bentleigh greens
South Melbourne5 - 0
Solomon Kings FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bula FC
Bula FC1 - 0
Hekari Souths United FC
South Island United FC2 - 3
Bula FC
Bula FC2 - 0
Tahiti United FC
Bula FC0 - 0
South Island United FC
Solomon Kings FC2 - 0
Bula FC
Hekari Souths United FC1 - 2
Bula FC
Bula FC0 - 2
Vanuatu United FC
Tahiti United FC1 - 0
Bula FC
Bula FC1 - 1
South Melbourne
Bula FC1 - 0
Solomon Kings FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
South Melbourne
#12#22#30#41#52#60#70
Bula FC
#10#20#30#43#51#60#70