OFC Pro League13:30 ngày 09/05/2026

South Melbourne
4 - 2

South Island United FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
South MelbourneChỉ sốSouth Island United FC
4Chỉ số 31
54Chỉ số 2429
8Chỉ số 215
53Chỉ số 2547
11Chỉ số 229
91Chỉ số 2379
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
6Chỉ số 22
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
South Melbourne
Sơ đồ 4-4-2117234322142116911
Đội hình xuất phát
J.Díaz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Giannakopoulos#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Eliopoulos#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Jankovic#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Jordon Lampard#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Mikkola#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Menelaou#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Pasquali#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Arran Cocks#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Swibel#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Y.Uchida#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Y.Uchida#24
Y.Uchida#20
Y.Uchida#8
Y.Uchida#2
Y.Uchida#13
Y.Uchida#88
Y.Uchida#19
Y.Uchida#31
Y.Uchida#99
Y.Uchida#7

Y.Uchida#30
South Island United FC
Sơ đồ 4-4-2119452718610922
Đội hình xuất phát
S. van Dijk#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Zeb#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Gray#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
J.Rogerson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Partridge#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

David Seung Ho Yoo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
C.Beale#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J.Rodwell#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
R. McLeod#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.Feutz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Rovu Boyers#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Rovu Boyers#23

Rovu Boyers#14

Rovu Boyers#8
Rovu Boyers#21
Rovu Boyers#24
Rovu Boyers#12
Rovu Boyers#20
Rovu Boyers#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Auckland FC Reserves | 14 | 10 | 2 | 2 | 32 |
| 2 | South Melbourne | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 3 | Bula FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | South Island United FC | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | Solomon Kings FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | Tahiti United FC | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 7 | Vanuatu United FC | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 8 | Hekari Souths United FC | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Melbourne | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Auckland FC Reserves | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | South Island United FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Bula FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanuatu United FC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Solomon Kings FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Tahiti United FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Hekari Souths United FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của South Melbourne
Heidelberg United4 - 0
South Melbourne
Auckland FC Reserves1 - 2
South Melbourne
South Melbourne1 - 2
Melbourne City NPL
South Melbourne1 - 4
FC Bulleen Lions
St Albans Saints0 - 4
South Melbourne
South Melbourne8 - 1
Tahiti United FC
South Melbourne0 - 3
Oakleigh Cannons
South Melbourne1 - 2
Hekari Souths United FC
South Melbourne2 - 0
Bula FC
Auckland FC Reserves3 - 2
South MelbourneĐối chiếu
Phong độ gần đây của South Island United FC
Bula FC0 - 1
South Island United FC
South Island United FC1 - 3
Auckland FC Reserves
South Island United FC2 - 1
Solomon Kings FC
South Island United FC3 - 3
Tahiti United FC
Vanuatu United FC1 - 2
South Island United FC
South Island United FC2 - 3
Bula FC
South Island United FC4 - 1
Hekari Souths United FC
Bula FC0 - 0
South Island United FC
South Melbourne4 - 1
South Island United FC
Tahiti United FC2 - 2
South Island United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
South Melbourne
#14#24#30#44#56#60#70
South Island United FC
#12#21#30#41#52#60#70