OFC Pro League10:00 ngày 21/04/2026

South Island United FC
1 - 3

Auckland FC Reserves
Thống kê
Thống kê trận đấu
South Island United FCChỉ sốAuckland FC Reserves
47Chỉ số 2448
4Chỉ số 218
1Chỉ số 31
90Chỉ số 2388
6Chỉ số 27
0Chỉ số 80
5Chỉ số 2211
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
South Island United FC
Sơ đồ 4-4-216244191114810722
Đội hình xuất phát
S. van Dijk#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Rodwell#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Krayem#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Gray#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

H.Zeb#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Hattum#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Mariner#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Manuel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
R. McLeod#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

David Seung Ho Yoo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Rovu Boyers#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Rovu Boyers#18
Rovu Boyers#20
Rovu Boyers#12
Rovu Boyers#21

Rovu Boyers#2
Rovu Boyers#23
Auckland FC Reserves
Sơ đồ 4-4-2132235821176141120
Đội hình xuất phát

O.Mason#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.O'Leary#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.wynne#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.D.Heijer#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Bayliss#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Ellis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Drake#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Normann#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Gillion#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Faulds#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Tade#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Tade#24

E.Tade#7

E.Tade#12

E.Tade#47

E.Tade#16

E.Tade#29

E.Tade#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Auckland FC Reserves | 14 | 10 | 2 | 2 | 32 |
| 2 | South Melbourne | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 3 | Bula FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | South Island United FC | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | Solomon Kings FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | Tahiti United FC | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 7 | Vanuatu United FC | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 8 | Hekari Souths United FC | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Melbourne | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Auckland FC Reserves | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | South Island United FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Bula FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanuatu United FC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Solomon Kings FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Tahiti United FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Hekari Souths United FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của South Island United FC
South Island United FC2 - 1
Solomon Kings FC
South Island United FC3 - 3
Tahiti United FC
Vanuatu United FC1 - 2
South Island United FC
South Island United FC2 - 3
Bula FC
South Island United FC4 - 1
Hekari Souths United FC
Bula FC0 - 0
South Island United FC
South Melbourne4 - 1
South Island United FC
Tahiti United FC2 - 2
South Island United FC
Hekari Souths United FC1 - 2
South Island United FC
Solomon Kings FC0 - 0
South Island United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Auckland FC Reserves
Bula FC2 - 1
Auckland FC Reserves
Fencibles United3 - 2
Auckland FC Reserves
Auckland FC Reserves2 - 0
Hekari Souths United FC
Auckland FC Reserves3 - 2
South Melbourne
Auckland FC Reserves3 - 3
Tauranga City United
Auckland FC Reserves0 - 2
Birkenhead United
Western Springs AFC1 - 1
Auckland FC Reserves
Auckland United3 - 3
Auckland FC Reserves
Manukau United1 - 2
Auckland FC Reserves
Vanuatu United FC0 - 0
Auckland FC ReservesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
South Island United FC
#11#20#30#41#56#60#70
Auckland FC Reserves
#13#21#30#41#57#60#70