OFC Pro League14:00 ngày 06/05/2026

Auckland FC Reserves
1 - 2

South Melbourne
Thống kê
Thống kê trận đấu
Auckland FC ReservesChỉ sốSouth Melbourne
2Chỉ số 34
58Chỉ số 2361
5Chỉ số 26
0Chỉ số 80
5Chỉ số 223
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
3Chỉ số 213
32Chỉ số 2434
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Auckland FC Reserves
Sơ đồ 4-4-212423572186121735
Đội hình xuất phát

O.Mason#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Zoricich#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.wynne#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.D.Heijer#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Robinson#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Ellis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Bayliss#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Normann#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Prins#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Drake#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Bidois#35 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Bidois#11

J.Bidois#20

J.Bidois#32

J.Bidois#47
J.Bidois#50
J.Bidois#57

J.Bidois#29

J.Bidois#40

J.Bidois#25
South Melbourne
Sơ đồ 4-4-212234322211711924
Đội hình xuất phát
J.Díaz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Inglese#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Eliopoulos#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Jankovic#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Jordon Lampard#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Mikkola#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Pasquali#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
T.Giannakopoulos#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Y.Uchida#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Swibel#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
N.Bonada#24 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Bonada#20
N.Bonada#16
N.Bonada#8
N.Bonada#13
N.Bonada#88

N.Bonada#14
N.Bonada#19
N.Bonada#31
N.Bonada#99
N.Bonada#7

N.Bonada#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Auckland FC Reserves | 14 | 10 | 2 | 2 | 32 |
| 2 | South Melbourne | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 3 | Bula FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | South Island United FC | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | Solomon Kings FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | Tahiti United FC | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 7 | Vanuatu United FC | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 8 | Hekari Souths United FC | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Melbourne | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Auckland FC Reserves | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | South Island United FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Bula FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanuatu United FC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Solomon Kings FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Tahiti United FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Hekari Souths United FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Auckland FC Reserves
East Coast Bays2 - 1
Auckland FC Reserves
South Island United FC1 - 3
Auckland FC Reserves
Bula FC2 - 1
Auckland FC Reserves
Fencibles United3 - 2
Auckland FC Reserves
Auckland FC Reserves2 - 0
Hekari Souths United FC
Auckland FC Reserves3 - 2
South Melbourne
Auckland FC Reserves3 - 3
Tauranga City United
Auckland FC Reserves0 - 2
Birkenhead United
Western Springs AFC1 - 1
Auckland FC Reserves
Auckland United3 - 3
Auckland FC ReservesĐối chiếu
Phong độ gần đây của South Melbourne
South Melbourne1 - 2
Melbourne City NPL
South Melbourne1 - 4
FC Bulleen Lions
St Albans Saints0 - 4
South Melbourne
South Melbourne8 - 1
Tahiti United FC
South Melbourne0 - 3
Oakleigh Cannons
South Melbourne1 - 2
Hekari Souths United FC
South Melbourne2 - 0
Bula FC
Auckland FC Reserves3 - 2
South Melbourne
Preston Lions0 - 3
South Melbourne
Hampton East Brighton1 - 2
South MelbourneĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Auckland FC Reserves
#11#21#30#42#55#60#70
South Melbourne
#12#22#30#44#56#60#70
Solomon Kings FC
Vanuatu United FC