OFC Pro League10:00 ngày 17/04/2026

South Island United FC
2 - 1

Solomon Kings FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
South Island United FCChỉ sốSolomon Kings FC
0Chỉ số 80
64Chỉ số 2364
51Chỉ số 2549
7Chỉ số 225
51Chỉ số 2441
0Chỉ số 40
3Chỉ số 31
8Chỉ số 214
7Chỉ số 24
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
South Island United FC
Sơ đồ 4-4-2111456108141979
Đội hình xuất phát
S. van Dijk#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Hattum#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Gray#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
J.Rogerson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Rodwell#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R. McLeod#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Manuel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Mariner#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Zeb#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

David Seung Ho Yoo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
R.Feutz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Feutz#21
R.Feutz#24
R.Feutz#17
R.Feutz#20
R.Feutz#22
R.Feutz#3
R.Feutz#18
Solomon Kings FC
Sơ đồ 4-2-3-111481541767271910
Đội hình xuất phát
Phillip Mango#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J. David#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
C.Sam#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Komasi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Gordon Iro#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Keana#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Atkin Kaua#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Raphael Ohanua Lea'i Jr#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Higashide#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Junior fordney#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Lofthouse#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
J.Lofthouse#9
J.Lofthouse#21
J.Lofthouse#26
J.Lofthouse#29
J.Lofthouse#23
J.Lofthouse#12
J.Lofthouse#2
J.Lofthouse#16
J.Lofthouse#13
J.Lofthouse#18

J.Lofthouse#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Auckland FC Reserves | 14 | 10 | 2 | 2 | 32 |
| 2 | South Melbourne | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 3 | Bula FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | South Island United FC | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | Solomon Kings FC | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | Tahiti United FC | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 7 | Vanuatu United FC | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 8 | Hekari Souths United FC | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Melbourne | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Auckland FC Reserves | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | South Island United FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Bula FC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanuatu United FC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Solomon Kings FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Tahiti United FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Hekari Souths United FC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của South Island United FC
South Island United FC3 - 3
Tahiti United FC
Vanuatu United FC1 - 2
South Island United FC
South Island United FC2 - 3
Bula FC
South Island United FC4 - 1
Hekari Souths United FC
Bula FC0 - 0
South Island United FC
South Melbourne4 - 1
South Island United FC
Tahiti United FC2 - 2
South Island United FC
Hekari Souths United FC1 - 2
South Island United FC
Solomon Kings FC0 - 0
South Island United FC
South Island United FC3 - 3
South MelbourneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Solomon Kings FC
Solomon Kings FC3 - 2
Vanuatu United FC
Tahiti United FC5 - 1
Solomon Kings FC
Solomon Kings FC1 - 1
South Melbourne
Solomon Kings FC0 - 1
Auckland FC Reserves
South Melbourne5 - 0
Solomon Kings FC
Solomon Kings FC2 - 0
Bula FC
Vanuatu United FC2 - 0
Solomon Kings FC
Solomon Kings FC2 - 1
Hekari Souths United FC
Auckland FC Reserves1 - 3
Solomon Kings FC
Solomon Kings FC0 - 0
South Island United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
South Island United FC
#12#20#30#43#57#60#70
Solomon Kings FC
#11#21#30#41#54#60#70