Uzbekistan Cup12:00 ngày 16/04/2025

Sementchi Kuvasoy
2 - 2

Xorazm FA
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sementchi KuvasoyChỉ sốXorazm FA
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2327
3Chỉ số 32
24Chỉ số 2410
0Chỉ số 220
69Chỉ số 2531
3Chỉ số 22
0Chỉ số 210
0Chỉ số 80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sogdiana Jizak | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Aral Nukus | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Xorazm FA | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 4 | Sementchi Kuvasoy | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Samarqand | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | FC Lochin | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Termez Surkhon | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | FK Andijon | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shurtan Guzor | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Mashal Muborak | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Ishtixon | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Olympic FK Tashkent | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Neftchi Fergana | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Navbahor Namangan | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | FarDU | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Oktepa | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kokand 1912 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Qizilqum Zarafshon | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Zaamin | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Andijan FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buxoro FK | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Lokomotiv Tashkent | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Bunyodkor | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | Namangan FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pakhtakor | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | FC OKMK Olmaliq | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Nasaf Qarshi | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Navoiy FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xorazm Urganch | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Olympic MobiUz | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | QMU Jayxun | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Sirdaryo FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sementchi Kuvasoy
Sementchi Kuvasoy1 - 1
Fergana FA
Sementchi Kuvasoy2 - 4
PFC Terdu
Lokomotiv BFK0 - 5
Sementchi Kuvasoy
Sementchi Kuvasoy2 - 1
FK Chigatoy
Pakhtakor II1 - 2
Sementchi Kuvasoy
Sementchi Kuvasoy4 - 1
FC Bunyodkor II Chrichik
Sementchi Kuvasoy5 - 1
Andijan FA
Navbahor Namangan B1 - 2
Sementchi Kuvasoy
Sementchi Kuvasoy4 - 0
Fergana FA
Sementchi Kuvasoy3 - 1
Tashkent VFAĐối chiếu
Phong độ gần đây của Xorazm FA
Xorazm FA1 - 1
PFC Terdu
Tashkent VFA1 - 3
Xorazm FA
Jizak0 - 2
Xorazm FA
Xorazm FA2 - 0
Aral Akademiya
Buxoro FA2 - 2
Xorazm FA
Xorazm FA0 - 0
QMU Jayxun
PFC Terdu2 - 3
Xorazm FA
Xorazm FA0 - 1
Zaamin
Buxoro University2 - 1
Xorazm FA
Xorazm FA1 - 0
Navoiy FAĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sementchi Kuvasoy
#12#20#30#43#54#60#70
Xorazm FA
#12#21#30#42#52#60#70
Sogdiana Jizak
Aral Nukus
Dinamo Samarqand
FC Lochin
Termez Surkhon
FK Andijon
Shurtan Guzor
Mashal Muborak
Ishtixon
Olympic FK Tashkent
Neftchi Fergana
Navbahor Namangan
FarDU
Oktepa
FK Kokand 1912
Qizilqum Zarafshon
Buxoro FK
Lokomotiv Tashkent
Bunyodkor
Namangan FA
Pakhtakor
FC OKMK Olmaliq
Nasaf Qarshi
Xorazm Urganch
Olympic MobiUz
Sirdaryo FA