Uzbekistan Cup16:00 ngày 04/04/2025

Tashkent VFA
1 - 3

Xorazm FA
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sogdiana Jizak | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Aral Nukus | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Xorazm FA | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 4 | Sementchi Kuvasoy | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Samarqand | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | FC Lochin | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Termez Surkhon | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | FK Andijon | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shurtan Guzor | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Mashal Muborak | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Ishtixon | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Olympic FK Tashkent | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Neftchi Fergana | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Navbahor Namangan | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | FarDU | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Oktepa | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kokand 1912 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Qizilqum Zarafshon | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Zaamin | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Andijan FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buxoro FK | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Lokomotiv Tashkent | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Bunyodkor | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | Namangan FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pakhtakor | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | FC OKMK Olmaliq | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Nasaf Qarshi | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Navoiy FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xorazm Urganch | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Olympic MobiUz | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | QMU Jayxun | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Sirdaryo FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tashkent VFA
Tashkent VFA1 - 4
FC Bunyodkor II Chrichik
Turon Nukus2 - 3
Tashkent VFA
Tashkent VFA3 - 1
Andijan FA
Navbahor Namangan B3 - 0
Tashkent VFA
Tashkent VFA1 - 1
Fergana FA
Tashkent VFA0 - 3
FarDU
Namangan FA4 - 0
Tashkent VFA
Tashkent VFA1 - 3
Lokomotiv BFK
Sementchi Kuvasoy3 - 1
Tashkent VFA
FK Chigatoy8 - 0
Tashkent VFAĐối chiếu
Phong độ gần đây của Xorazm FA
Jizak0 - 2
Xorazm FA
Xorazm FA2 - 0
Aral Akademiya
Buxoro FA2 - 2
Xorazm FA
Xorazm FA0 - 0
QMU Jayxun
PFC Terdu2 - 3
Xorazm FA
Xorazm FA0 - 1
Zaamin
Buxoro University2 - 1
Xorazm FA
Xorazm FA1 - 0
Navoiy FA
Jizzax FA0 - 6
Xorazm FA
Xorazm FA3 - 1
Sirdaryo FAĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tashkent VFA
#11#20#30#40#50#60#70
Xorazm FA
#13#20#30#40#50#60#70
Sogdiana Jizak
Aral Nukus
Dinamo Samarqand
FC Lochin
Termez Surkhon
FK Andijon
Shurtan Guzor
Mashal Muborak
Ishtixon
Olympic FK Tashkent
Neftchi Fergana
Navbahor Namangan
Oktepa
FK Kokand 1912
Qizilqum Zarafshon
Buxoro FK
Lokomotiv Tashkent
Bunyodkor
Pakhtakor
FC OKMK Olmaliq
Nasaf Qarshi
Xorazm Urganch
Olympic MobiUz