French Ligue 300:30 ngày 25/04/2026

Sochaux
2 - 1

Bresse Péronnas 01
Thống kê
Thống kê trận đấu
SochauxChỉ sốBresse Péronnas 01
9Chỉ số 227
69Chỉ số 2531
0Chỉ số 40
5Chỉ số 213
65Chỉ số 2424
2Chỉ số 33
103Chỉ số 2369
5Chỉ số 21
1Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Sochaux
Sơ đồ 4-2-3-13026414362328579
Đội hình xuất phát

A.Pierre#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
É.N'Gatta#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Vitelli#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Peybernes#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Gomis#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Mendes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Masson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Boutoutaou#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Baghdadi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
B. Gomel#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Djoco#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

K.Djoco#24
K.Djoco#12

K.Djoco#1

K.Djoco#10
K.Djoco#8
Bresse Péronnas 01
Sơ đồ 4-2-3-11254532120121029
Đội hình xuất phát

T.Boulhendi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Laspalles#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Marcolino#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Q.Lacour#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Cheikh Ahmed Tidiane Koite#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Bodmer#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Ibrahim cisse#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Pembélé#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Meyer#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Touray#2 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Besic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
B.Besic#26

B.Besic#28
B.Besic#16
B.Besic#29

B.Besic#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | FC Rouen | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 3 | Sochaux | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Versailles 78 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | US Orléans | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Fleury Merogis U.S. | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 7 | Aubagne | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 8 | Concarneau | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 9 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Caen | 15 | 4 | 8 | 3 | 20 |
| 11 | Paris 13 Atletico | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 12 | Chateauroux | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 13 | Valenciennes | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 14 | Villefranche | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | Quevilly Rouen Métropole | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 16 | Bresse Péronnas 01 | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
| 17 | Stade Briochin | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bresse Péronnas 011 - 3
Sochaux
Sochaux0 - 1
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 011 - 1
Sochaux
Bresse Péronnas 010 - 0
Sochaux
Bresse Péronnas 012 - 1
Sochaux
Sochaux2 - 0
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 010 - 1
Sochaux
Sochaux1 - 1
Bresse Péronnas 01
Sochaux1 - 1
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 012 - 1
SochauxĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sochaux
Dijon0 - 0
Sochaux
Sochaux2 - 2
Fleury Merogis U.S.
Versailles 781 - 0
Sochaux
Sochaux2 - 0
Quevilly Rouen Métropole
Aubagne1 - 4
Sochaux
Sochaux2 - 0
Concarneau
Sochaux2 - 1
Villefranche
Caen1 - 3
Sochaux
Sochaux1 - 1
Paris 13 Atletico
Stade Briochin1 - 1
SochauxĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 010 - 2
Caen
Dijon2 - 0
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 011 - 0
Paris 13 Atletico
Fleury Merogis U.S.3 - 0
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 011 - 1
Stade Briochin
Versailles 781 - 0
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 013 - 1
FC Rouen
Quevilly Rouen Métropole2 - 2
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 010 - 3
US Orléans
Aubagne1 - 0
Bresse Péronnas 01Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sochaux
#12#20#30#42#55#60#70
Bresse Péronnas 01
#11#20#30#43#51#60#70
Le Puy Foot 43 Auvergne
Chateauroux
Valenciennes