French Ligue 301:30 ngày 28/02/2026

Sochaux
2 - 1

Villefranche
Thống kê
Thống kê trận đấu
SochauxChỉ sốVillefranche
43Chỉ số 2434
3Chỉ số 32
9Chỉ số 211
57Chỉ số 2543
10Chỉ số 225
88Chỉ số 2380
0Chỉ số 40
2Chỉ số 80
9Chỉ số 22
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Sochaux
Sơ đồ 4-2-3-13017414241523105289
Đội hình xuất phát

A.Pierre#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Youssouf#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Vitelli#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Peybernes#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Tavares#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J. Mexique#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Masson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Fofana#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Baghdadi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Boutoutaou#28 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Djoco#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Djoco#11
K.Djoco#12
K.Djoco#6

K.Djoco#3
K.Djoco#8
Villefranche
Sơ đồ 4-3-3164142510221826924
Đội hình xuất phát

S.Péan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Bayeye#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Tshibuabua#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Dekoke#14 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
S.Ouedraogo#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Mroivili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Etoga#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Sambaly Keita#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Sabihi#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
B.Leye#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Touho#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Touho#12
M.Touho#27

M.Touho#17

M.Touho#7

M.Touho#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | FC Rouen | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 3 | Sochaux | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Versailles 78 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | US Orléans | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Fleury Merogis U.S. | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 7 | Aubagne | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 8 | Concarneau | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 9 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Caen | 15 | 4 | 8 | 3 | 20 |
| 11 | Paris 13 Atletico | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 12 | Chateauroux | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 13 | Valenciennes | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 14 | Villefranche | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | Quevilly Rouen Métropole | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 16 | Bresse Péronnas 01 | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
| 17 | Stade Briochin | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Villefranche1 - 0
Sochaux
Villefranche0 - 1
Sochaux
Sochaux2 - 1
Villefranche
Villefranche2 - 2
Sochaux
Sochaux3 - 3
Villefranche
Villefranche1 - 2
SochauxĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sochaux
Caen1 - 3
Sochaux
Sochaux1 - 1
Paris 13 Atletico
Stade Briochin1 - 1
Sochaux
Sochaux1 - 1
FC Rouen
US Orléans1 - 2
Sochaux
Sochaux1 - 0
Chateauroux
Sochaux0 - 3
RC Lens
Stade Béthunois2 - 4
Sochaux
Valenciennes0 - 1
Sochaux
Bresse Péronnas 011 - 3
SochauxĐối chiếu
Phong độ gần đây của Villefranche
Villefranche1 - 2
Dijon
Fleury Merogis U.S.2 - 2
Villefranche
Villefranche1 - 0
Versailles 78
Quevilly Rouen Métropole1 - 2
Villefranche
Villefranche2 - 1
Aubagne
Villefranche0 - 1
Bresse Péronnas 01
Villefranche1 - 1
Caen
Paris 13 Atletico1 - 0
Villefranche
Villefranche3 - 1
Stade Briochin
FC Rouen2 - 1
VillefrancheĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sochaux
#12#22#30#43#59#60#70
Villefranche
#11#20#30#42#52#60#70
Concarneau
Le Puy Foot 43 Auvergne