Egyptian Premier League21:00 ngày 26/08/2026

Smouha SC
0 - 0

Asyut Petroleum
Thống kê
Thống kê trận đấu
Smouha SCChỉ sốAsyut Petroleum
1Chỉ số 32
100Chỉ số 2394
10Chỉ số 25
0Chỉ số 80
7Chỉ số 223
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
67Chỉ số 2441
2Chỉ số 212
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Smouha SC
Sơ đồ 4-4-22822436915781020
Đội hình xuất phát

A.Mayhoub#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Hafez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ragab#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Desouki#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Amer#6 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Hamdi#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Samadou#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.E.Sisi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Fekri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.E.Ghandour#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Badji#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Badji#1

P.Badji#45

P.Badji#21

P.Badji#30

P.Badji#23

P.Badji#19

P.Badji#4

P.Badji#29

P.Badji#22
Asyut Petroleum
Sơ đồ 3-5-21520241317192671115
Đội hình xuất phát

A. Youssef#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M. Alaa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
A. Shokry#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M. Aleim#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.Ashraf#13 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Hamzawi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
I. Abass#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
A. Khamisi#26 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
A. Younes#7 · M · Đội trưởng: Có · x:88 · y:62
M. Hamid#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Sayed#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Sayed#12
A.Sayed#31
A.Sayed#29
A.Sayed#18
A.Sayed#38
A.Sayed#35
A.Sayed#25
A.Sayed#34
A.Sayed#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ahly FC | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Ceramica Cleopatra FC | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Pyramids FC | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 4 | Zamalek SC | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 5 | Modern Sport FC | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 6 | Ittihad Alexandria SC | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 7 | El Mokawloon El Arab | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 8 | Tala'ea El Gaish | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 9 | Olympic El Qanal | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 10 | Al Masry | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 11 | Bank El Ahly | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 12 | Wadi Degla SC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 13 | Petrojet | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 14 | Enppi | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 15 | ZED FC | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 16 | Smouha SC | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Abou Qir Fertilizers SC | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 18 | El Gounah | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 19 | Asyut Petroleum | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 20 | Ghazl El Mahallah | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Smouha SC
Al Masry1 - 0
Smouha SC
Pyramids FC2 - 1
Smouha SC
Smouha SC0 - 1
Zamalek SC
Smouha SC0 - 1
Al Masry
Smouha SC0 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Al Ahly FC2 - 1
Smouha SC
Smouha SC0 - 2
Enppi
Smouha SC3 - 0
Modern Sport FC
Bank El Ahly1 - 3
Smouha SC
Smouha SC0 - 1
Al Ahly FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Asyut Petroleum
Asyut Petroleum1 - 1
Petrojet
Asyut Petroleum1 - 0
Baladiyat El Mahalla
El Mansoura1 - 1
Asyut Petroleum
Asyut Petroleum1 - 0
Gazl Kafr Eldwar
Tersana SC3 - 1
Asyut Petroleum
Asyut Petroleum0 - 1
La Viena
Telecom Egypt0 - 3
Asyut Petroleum
Asyut Petroleum2 - 2
Dayrot
Proxy SC1 - 1
Asyut Petroleum
Asyut Petroleum3 - 1
AswanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Smouha SC
#10#20#30#41#510#60#70
Asyut Petroleum
#10#20#30#42#55#60#70
Ittihad Alexandria SC
El Mokawloon El Arab
Tala'ea El Gaish
Olympic El Qanal
Wadi Degla SC
ZED FC
Abou Qir Fertilizers SC
El Gounah
Ghazl El Mahallah