Czech Third League15:15 ngày 03/04/2026

Spolana Neratovice
0 - 0

Slovan Velvary
Thống kê
Thống kê trận đấu
Spolana NeratoviceChỉ sốSlovan Velvary
51Chỉ số 2549
6Chỉ số 221
0Chỉ số 80
9Chỉ số 24
107Chỉ số 23139
3Chỉ số 34
4Chỉ số 211
66Chỉ số 2456
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Spolana Neratovice
471719132122152318
Đội hình xuất phát

Sustr#4 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
R.Cap#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.chabera#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Drozda#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jean foungala#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Havel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Havranek#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ondrej jakoubek#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Janos#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.ordelt#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
wexler#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
wexler#11
wexler#10
wexler#20
wexler#9
wexler#8
wexler#15
wexler#22
Slovan Velvary
36353022286272439531
Đội hình xuất phát
L.Sulc#36 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
i.sow#35 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip sladovnik#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Zeman#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Vokrinek#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub setka#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vojtech sedlacek#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jaroslav radl#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jachym jelinek#39 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Hronek#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matyas tresl#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Matyas tresl#23

Matyas tresl#12
Matyas tresl#29
Matyas tresl#4
Matyas tresl#2
Matyas tresl#14
Matyas tresl#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Slovan Velvary3 - 3
Spolana Neratovice
Spolana Neratovice1 - 4
Slovan Velvary
Spolana Neratovice0 - 1
Slovan VelvaryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spolana Neratovice
Banik Most-Sous2 - 0
Spolana Neratovice
Spolana Neratovice1 - 2
Hradec Kralove B
FK Arsenal Česká Lípa1 - 1
Spolana Neratovice
Spolana Neratovice2 - 0
Mlada Boleslav B
Spolana Neratovice3 - 3
FK Kraluv Dvur
Spolana Neratovice1 - 1
Admira Praha
Spolana Neratovice3 - 5
Bohemians1905 B
Slovan Liberec II2 - 2
Spolana Neratovice
Spolana Neratovice2 - 0
Velke Hamry
Benatky Nad Jizerou2 - 0
Spolana NeratoviceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slovan Velvary
Slovan Velvary0 - 1
Sokol Brozany
SK Zapy5 - 0
Slovan Velvary
Slovan Velvary3 - 2
Pardubice B
Jiskra Usti nad Orlici1 - 2
Slovan Velvary
FK Kolin0 - 2
Slovan Velvary
SK Petrin Plzen1 - 5
Slovan Velvary
Slovan Velvary1 - 2
SK Slovan Varnsdorf
Slovan Velvary4 - 1
FK Kolin
Banik Most-Sous2 - 3
Slovan Velvary
Slovan Velvary0 - 1
Hradec Kralove BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Spolana Neratovice
#10#20#30#43#59#60#70
Slovan Velvary
#10#20#30#44#54#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
Teplice B
Jablonec B
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin