Czech Third League16:00 ngày 15/03/2026

Teplice B
1 - 1

FK Kolin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Teplice BChỉ sốFK Kolin
8Chỉ số 23
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2539
145Chỉ số 2390
93Chỉ số 2429
8Chỉ số 224
7Chỉ số 212
1Chỉ số 80
3Chỉ số 33
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Teplice B
4351555850275359483154
Đội hình xuất phát
petr voracek#43 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lukas vana#51 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.vachousek#55 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
simon schonbauer#58 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.pajkrt#50 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Nyarko#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
patrik kolar#53 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Hora#59 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Bzura#48 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Lichtenberg#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Anusic#54 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Anusic#44
S.Anusic#57
S.Anusic#60
S.Anusic#47
S.Anusic#41
FK Kolin
1019116416242115922
Đội hình xuất phát

P.Černý#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Adam kudela#19 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip temelkovski#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Evans·Aneni#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Marek soukup#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Maskim slavkov#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Sheye#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas penkava#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Nespor#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
maksymovych serhii makarenko#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.kodera#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
d.kodera#12
d.kodera#8
d.kodera#1
d.kodera#7
d.kodera#28

d.kodera#13
d.kodera#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Kolin4 - 1
Teplice B
Teplice B2 - 2
FK Kolin
FK Kolin1 - 0
Teplice B
Teplice B2 - 1
FK Kolin
FK Kolin1 - 1
Teplice B
FK Kolin4 - 2
Teplice B
Teplice B6 - 1
FK KolinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Teplice B
Teplice B0 - 1
SK Slovan Varnsdorf
Hradec Kralove B1 - 0
Teplice B
Banik Most-Sous0 - 1
Teplice B
Slavia Prague C0 - 2
Teplice B
Teplice B3 - 2
Bohemians1905 B
Teplice B1 - 0
Hradec Kralove B
FK Arsenal Česká Lípa2 - 0
Teplice B
Teplice B1 - 0
Mlada Boleslav B
Sokol Brozany1 - 4
Teplice B
Jablonec B1 - 0
Teplice BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Kolin
FK Kolin1 - 1
Velke Hamry
FK Kolin0 - 2
Slovan Velvary
Bohemians1905 B3 - 0
FK Kolin
Aritma Praha1 - 2
FK Kolin
FK Kolin0 - 1
FK Horni Redice
FK Kolin1 - 4
SK Vysoke Myto
FK Kolin1 - 2
Dukla Praha B
FK Kolin2 - 2
Benatky Nad Jizerou
Slovan Velvary4 - 1
FK Kolin
Banik Most-Sous3 - 0
FK KolinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Teplice B
#11#20#30#43#58#60#70
FK Kolin
#11#21#30#43#53#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Admira Praha
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
SK Zapy
Pardubice B
Spolana Neratovice
Slovan Liberec II
Jiskra Usti nad Orlici
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin