Czech Third League23:00 ngày 04/04/2025

Hlucin
1 - 1

Hodonin Sardice
Thống kê
Thống kê trận đấu
HlucinChỉ sốHodonin Sardice
132Chỉ số 23127
52Chỉ số 2548
1Chỉ số 30
0Chỉ số 81
5Chỉ số 214
0Chỉ số 40
7Chỉ số 226
84Chỉ số 2470
8Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Hlucin
6198411191417123
Đội hình xuất phát

S.Kulig#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

josef struhar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.bitta#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Cabadaj#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Hasala#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Kania#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vojtech kolaska#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.mladek#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

o.moucka#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Plesnik#12 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

v.wala#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
v.wala#16
v.wala#22

v.wala#10
v.wala#2
v.wala#13

v.wala#7
v.wala#20
Hodonin Sardice
467178251112231
Đội hình xuất phát

T.Vincour#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Vintr#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Svantner#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Rihak#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Pernica#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Necas#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Jager#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lukas hamrle#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Patrik durek#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Dressler#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

martin petras#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
martin petras#15
martin petras#18
martin petras#10
martin petras#20

martin petras#9
martin petras#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hodonin Sardice0 - 1
Hlucin
Hodonin Sardice3 - 1
Hlucin
Hlucin3 - 1
Hodonin Sardice
Hodonin Sardice3 - 2
Hlucin
Hlucin1 - 1
Hodonin Sardice
Hodonin Sardice0 - 0
Hlucin
Hlucin0 - 1
Hodonin Sardice
Hlucin2 - 2
Hodonin Sardice
Hodonin Sardice1 - 2
HlucinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hlucin
FK Třinec3 - 2
Hlucin
Hlucin0 - 1
TJ Unie Hlubina
SK Hanácká Slavia Kroměříž3 - 2
Hlucin
Hlucin1 - 2
FK Teplice
Hlucin1 - 3
FC Strani
Hlucin0 - 3
GKS Jastrzebie
Slezský FC Opava3 - 1
Hlucin
Slezský FC Opava1 - 2
Hlucin
Otrokovice2 - 1
Hlucin
Hlucin0 - 0
Uhersky BrodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hodonin Sardice
Hodonin Sardice2 - 0
TJ Start Brno
Hodonin Sardice1 - 2
Frydek-Mistek
Slovan Rosice1 - 2
Hodonin Sardice
Slovacko II2 - 2
Hodonin Sardice
Hodonin Sardice1 - 0
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Inter Bratislava4 - 5
Hodonin Sardice
Hodonin Sardice3 - 1
Malacky
Hodonin Sardice1 - 2
Slovacko II
FC Zbrojovka Brno3 - 2
Hodonin Sardice
FK Třinec1 - 2
Hodonin SardiceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hlucin
#11#20#30#41#58#60#70
Hodonin Sardice
#11#20#30#40#53#60#70
Unicov
Brno B
MFK Karvina B
Zlin B
Blansko
SC Znojmo
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou