Czech Third League16:00 ngày 08/03/2026

Teplice B
0 - 1

SK Slovan Varnsdorf
Thống kê
Thống kê trận đấu
Teplice BChỉ sốSK Slovan Varnsdorf
0Chỉ số 41
2Chỉ số 216
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
49Chỉ số 2551
6Chỉ số 25
59Chỉ số 2448
130Chỉ số 23104
2Chỉ số 226
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Teplice B
4859495360505824555131
Đội hình xuất phát
J.Bzura#48 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Hora#59 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Klimpl#49 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
patrik kolar#53 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin kriz#60 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.pajkrt#50 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
simon schonbauer#58 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Svatek#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.vachousek#55 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
lukas vana#51 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Lichtenberg#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Lichtenberg#54
K.Lichtenberg#57
K.Lichtenberg#44
K.Lichtenberg#56
K.Lichtenberg#43
K.Lichtenberg#41
SK Slovan Varnsdorf
47331023652417915
Đội hình xuất phát
Iliya tymoshenko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sergiy barylyak#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Richter#33 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
kyrylo senko#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.panchenko#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ivan matviichuk#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marcos lopez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kovbasa#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.havryliuk#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Capieque#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Boryshpolets#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Boryshpolets#20
S.Boryshpolets#8
S.Boryshpolets#18
S.Boryshpolets#22
S.Boryshpolets#1
S.Boryshpolets#11
S.Boryshpolets#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SK Slovan Varnsdorf1 - 2
Teplice B
Teplice B0 - 2
SK Slovan Varnsdorf
SK Slovan Varnsdorf3 - 3
Teplice B
SK Slovan Varnsdorf2 - 0
Teplice BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Teplice B
Hradec Kralove B1 - 0
Teplice B
Banik Most-Sous0 - 1
Teplice B
Slavia Prague C0 - 2
Teplice B
Teplice B3 - 2
Bohemians1905 B
Teplice B1 - 0
Hradec Kralove B
FK Arsenal Česká Lípa2 - 0
Teplice B
Teplice B1 - 0
Mlada Boleslav B
Sokol Brozany1 - 4
Teplice B
Jablonec B1 - 0
Teplice B
Teplice B4 - 0
Slovan Liberec IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Slovan Varnsdorf
Banik Most-Sous4 - 0
SK Slovan Varnsdorf
SK Kosmonosy1 - 4
SK Slovan Varnsdorf
SK Slovan Varnsdorf3 - 0
FK Usti nad Labem Youth
Slovan Velvary1 - 2
SK Slovan Varnsdorf
SK Slovan Varnsdorf0 - 3
Banik Most-Sous
Hradec Kralove B3 - 2
SK Slovan Varnsdorf
SK Slovan Varnsdorf0 - 5
FK Arsenal Česká Lípa
Mlada Boleslav B1 - 1
SK Slovan Varnsdorf
SK Slovan Varnsdorf1 - 2
Jablonec B
Slovan Liberec II5 - 0
SK Slovan VarnsdorfĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Teplice B
#10#20#30#42#56#60#70
SK Slovan Varnsdorf
#11#21#31#42#55#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
SK Zapy
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin