Czech Third League20:00 ngày 25/04/2026

Banik Most-Sous
2 - 1

Slovan Liberec II
Lineup
Đội hình trận đấu
Banik Most-Sous
1719218135147201618
Đội hình xuất phát
Michal rjaska#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jakub cihak#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.horvath#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kratky#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.maxmiliankytka#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rudolf novak#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
o.novicky#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.podzimek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Smrkovsky#20 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.tomsik#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.vlasak#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.vlasak#12

a.vlasak#10
a.vlasak#24
a.vlasak#9
a.vlasak#15
a.vlasak#1
a.vlasak#6
Slovan Liberec II
12517937262311221618
Đội hình xuất phát
Jan sutr#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
krystof jan dusak#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matyas filipek#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Hudák#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Michal#37 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
kenny ogboi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip papousek#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matyas plot#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jan pozler#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ryzek#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Strnad#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Strnad#21

M.Strnad#15
M.Strnad#13
M.Strnad#19
M.Strnad#2
M.Strnad#10
M.Strnad#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Slovan Liberec II1 - 2
Banik Most-Sous
Slovan Liberec II3 - 3
Banik Most-Sous
Banik Most-Sous1 - 2
Slovan Liberec II
Banik Most-Sous2 - 2
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II2 - 3
Banik Most-SousĐối chiếu
Phong độ gần đây của Banik Most-Sous
Velke Hamry0 - 4
Banik Most-Sous
Banik Most-Sous5 - 3
Benatky Nad Jizerou
Banik Most-Sous2 - 0
Spolana Neratovice
Sokol Brozany2 - 2
Banik Most-Sous
Banik Most-Sous0 - 1
SK Zapy
Pardubice B2 - 2
Banik Most-Sous
Banik Most-Sous4 - 0
SK Slovan Varnsdorf
Banik Most-Sous0 - 1
Teplice B
Mlada Boleslav B3 - 3
Banik Most-Sous
Banik Most-SousĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slovan Liberec II
Slovan Liberec II5 - 1
Hradec Kralove B
FK Arsenal Česká Lípa3 - 0
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II1 - 3
Mlada Boleslav B
Jablonec B2 - 1
Slovan Liberec II
FK Kolin2 - 0
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II2 - 2
Velke Hamry
Benatky Nad Jizerou2 - 0
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II3 - 1
Sokol Brozany
Slovan Liberec II
Hradec Kralove B5 - 0
Slovan Liberec IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Banik Most-Sous
#12#22#30#40#50#60#70
Slovan Liberec II
#11#20#30#40#50#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
Slovan Velvary
Jiskra Usti nad Orlici
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin