Slovak Nike liga22:00 ngày 17/05/2025

Slovan Bratislava
1 - 0

FK Kosice
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slovan BratislavaChỉ sốFK Kosice
3Chỉ số 2223
66Chỉ số 2391
33Chỉ số 24105
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 213
0Chỉ số 80
5Chỉ số 214
1Chỉ số 31
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Slovan Bratislava
Sơ đồ 4-2-3-171284122577711332113
Đội hình xuất phát

D.Takac#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Blackman#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Kashia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Bajrić#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Pauschek#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Weiss#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Ignatenko#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Barseghyan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Kucka#33 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

R.Mak#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Strelec#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Strelec#23

D.Strelec#31

D.Strelec#10

D.Strelec#37

D.Strelec#88

D.Strelec#18

D.Strelec#5

D.Strelec#27

D.Strelec#6
FK Kosice
Sơ đồ 3-4-3222456191317157977
Đội hình xuất phát

M.Kira#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Kružliak#24 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

J.Jakubko#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Bokros#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Fabis#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Jakubek#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Takáč#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Sovic#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Niarchos#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Cerepkai#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Kenzhebek#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Kenzhebek#11
G.Kenzhebek#27
G.Kenzhebek#55

G.Kenzhebek#21
G.Kenzhebek#30

G.Kenzhebek#10

G.Kenzhebek#8

G.Kenzhebek#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 2 | MSK Zilina | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 3 | Spartak Trnava | 22 | 12 | 8 | 2 | 44 |
| 4 | Dunajska Streda | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 5 | Sport Podbrezova | 22 | 7 | 9 | 6 | 30 |
| 6 | FK Kosice | 22 | 7 | 8 | 7 | 29 |
| 7 | Michalovce | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 8 | KFC Komarno | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 9 | MFK Ruzomberok | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 10 | Trencin | 22 | 3 | 11 | 8 | 20 |
| 11 | MFK Skalica | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 12 | Dukla Banska Bystrica | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Michalovce | 10 | 4 | 1 | 5 | 40 |
| 2 | KFC Komarno | 10 | 5 | 2 | 3 | 39 |
| 3 | MFK Skalica | 10 | 6 | 1 | 3 | 38 |
| 4 | MFK Ruzomberok | 10 | 5 | 1 | 4 | 36 |
| 5 | Trencin | 10 | 4 | 3 | 3 | 35 |
| 6 | Dukla Banska Bystrica | 10 | 1 | 2 | 7 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 10 | 7 | 2 | 1 | 72 |
| 2 | MSK Zilina | 10 | 2 | 3 | 5 | 54 |
| 3 | Spartak Trnava | 10 | 2 | 2 | 6 | 52 |
| 4 | Dunajska Streda | 10 | 5 | 4 | 1 | 51 |
| 5 | FK Kosice | 10 | 4 | 3 | 3 | 44 |
| 6 | Sport Podbrezova | 10 | 1 | 4 | 5 | 37 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Kosice0 - 1
Slovan Bratislava
FK Kosice2 - 3
Slovan Bratislava
FK Kosice1 - 1
Slovan Bratislava
Slovan Bratislava2 - 1
FK Kosice
Slovan Bratislava4 - 0
FK Kosice
FK Kosice0 - 0
Slovan BratislavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slovan Bratislava
Sport Podbrezova1 - 3
Slovan Bratislava
Slovan Bratislava4 - 3
MSK Zilina
Dunajska Streda2 - 1
Slovan Bratislava
Spartak Trnava2 - 3
Slovan Bratislava
Spartak Trnava2 - 1
Slovan Bratislava
Slovan Bratislava2 - 2
Dunajska Streda
MSK Zilina0 - 5
Slovan Bratislava
Slovan Bratislava2 - 1
Spartak Trnava
Slovan Bratislava3 - 1
Sport Podbrezova
Slovan Bratislava1 - 1
Spartak TrnavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Kosice
FK Kosice3 - 2
MSK Zilina
Spartak Trnava0 - 1
FK Kosice
FK Kosice1 - 1
Sport Podbrezova
MSK Zilina0 - 0
FK Kosice
Dunajska Streda3 - 2
FK Kosice
FK Kosice2 - 1
Spartak Trnava
FK Kosice2 - 2
Dunajska Streda
Sport Podbrezova0 - 1
FK Kosice
FK Kosice0 - 1
Slovan Bratislava
FK Kosice2 - 3
Slovan BratislavaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slovan Bratislava
#11#21#31#41#50#60#70
FK Kosice
#10#20#30#41#513#60#70
Michalovce
KFC Komarno
MFK Ruzomberok
Trencin
MFK Skalica
Dukla Banska Bystrica