Slovak Nike liga23:00 ngày 12/04/2025

Slovan Bratislava
2 - 2

Dunajska Streda
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slovan BratislavaChỉ sốDunajska Streda
0Chỉ số 81
62Chỉ số 2538
119Chỉ số 2388
93Chỉ số 2442
13Chỉ số 225
0Chỉ số 40
6Chỉ số 215
4Chỉ số 33
6Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Slovan Bratislava
Sơ đồ 4-2-3-171281262757711102113
Đội hình xuất phát

D.Takac#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Blackman#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Bajrić#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Wimmer#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Vojtko#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Ibrahim#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Ignatenko#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Barseghyan#11 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

M.Tolić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Mak#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Strelec#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Strelec#23

D.Strelec#7

D.Strelec#31

D.Strelec#37

D.Strelec#88

D.Strelec#20

D.Strelec#93

D.Strelec#18

D.Strelec#4
Dunajska Streda
Sơ đồ 4-1-2-3412281617624246710
Đội hình xuất phát

A.Popović#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Kapanadze#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Dimun#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Valor#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Andzouana#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Bajo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

C.Herc#24 · M · Đội trưởng: Có · x:20 · y:62
K.blasko#2 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

M.Trusa#46 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

V.Djukanovic#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Ramadan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ramadan#91

A.Ramadan#68

A.Ramadan#32
A.Ramadan#49

A.Ramadan#23

A.Ramadan#18
A.Ramadan#1

A.Ramadan#21

A.Ramadan#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 2 | MSK Zilina | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 3 | Spartak Trnava | 22 | 12 | 8 | 2 | 44 |
| 4 | Dunajska Streda | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 5 | Sport Podbrezova | 22 | 7 | 9 | 6 | 30 |
| 6 | FK Kosice | 22 | 7 | 8 | 7 | 29 |
| 7 | Michalovce | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 8 | KFC Komarno | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 9 | MFK Ruzomberok | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 10 | Trencin | 22 | 3 | 11 | 8 | 20 |
| 11 | MFK Skalica | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 12 | Dukla Banska Bystrica | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Michalovce | 10 | 4 | 1 | 5 | 40 |
| 2 | KFC Komarno | 10 | 5 | 2 | 3 | 39 |
| 3 | MFK Skalica | 10 | 6 | 1 | 3 | 38 |
| 4 | MFK Ruzomberok | 10 | 5 | 1 | 4 | 36 |
| 5 | Trencin | 10 | 4 | 3 | 3 | 35 |
| 6 | Dukla Banska Bystrica | 10 | 1 | 2 | 7 | 22 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovan Bratislava | 10 | 7 | 2 | 1 | 72 |
| 2 | MSK Zilina | 10 | 2 | 3 | 5 | 54 |
| 3 | Spartak Trnava | 10 | 2 | 2 | 6 | 52 |
| 4 | Dunajska Streda | 10 | 5 | 4 | 1 | 51 |
| 5 | FK Kosice | 10 | 4 | 3 | 3 | 44 |
| 6 | Sport Podbrezova | 10 | 1 | 4 | 5 | 37 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Slovan Bratislava2 - 1
Dunajska Streda
Dunajska Streda1 - 2
Slovan Bratislava
Dunajska Streda5 - 3
Slovan Bratislava
Slovan Bratislava0 - 0
Dunajska Streda
Slovan Bratislava2 - 1
Dunajska Streda
Dunajska Streda3 - 1
Slovan Bratislava
Dunajska Streda2 - 3
Slovan Bratislava
Slovan Bratislava2 - 1
Dunajska Streda
Dunajska Streda1 - 1
Slovan Bratislava
Dunajska Streda2 - 4
Slovan BratislavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slovan Bratislava
MSK Zilina0 - 5
Slovan Bratislava
Slovan Bratislava2 - 1
Spartak Trnava
Slovan Bratislava3 - 1
Sport Podbrezova
Slovan Bratislava1 - 1
Spartak Trnava
FK Kosice0 - 1
Slovan Bratislava
FK Kosice2 - 3
Slovan Bratislava
Slovan Bratislava0 - 1
Spartak Trnava
Trencin1 - 1
Slovan Bratislava
Slovan Bratislava1 - 1
Michalovce
MFK Ruzomberok1 - 5
Slovan BratislavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dunajska Streda
Dunajska Streda1 - 1
Sport Podbrezova
FK Kosice2 - 2
Dunajska Streda
Dunajska Streda3 - 1
MSK Zilina
Spartak Trnava1 - 1
Dunajska Streda
Dunajska Streda3 - 0
MFK Ruzomberok
MSK Zilina1 - 1
Dunajska Streda
Spartak Trnava1 - 1
Dunajska Streda
Dunajska Streda3 - 1
MFK Skalica
Dunajska Streda2 - 0
Dukla Banska Bystrica
FK Oleksandria1 - 1
Dunajska StredaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slovan Bratislava
#12#20#30#44#56#60#70
Dunajska Streda
#12#20#30#43#52#60#70
KFC Komarno