Bulgarian First League23:00 ngày 04/12/2025

Slavia Sofia
2 - 0

Levski Sofia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slavia SofiaChỉ sốLevski Sofia
76Chỉ số 23126
0Chỉ số 40
27Chỉ số 2573
1Chỉ số 32
2Chỉ số 226
16Chỉ số 2474
0Chỉ số 27
0Chỉ số 80
4Chỉ số 218
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Slavia Sofia
Sơ đồ 4-2-3-11287462411877731810
Đội hình xuất phát

L.Ntumba#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Ferraresso#87 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

nikola savic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Georgiev#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Marin#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

mouhamed dosso#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.SoletBomawoko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Stoev#77 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Minchev#73 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

K.Balov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Guermouche#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Guermouche#99

Y.Guermouche#17

Y.Guermouche#15
Y.Guermouche#85

Y.Guermouche#9
Y.Guermouche#23

Y.Guermouche#13

Y.Guermouche#20
Y.Guermouche#14
Levski Sofia
Sơ đồ 4-2-3-19271316410188837777
Đội hình xuất phát

S.Vutsov#92 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Kamdem#71 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Serafimov#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

tsunami#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.Makoun#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Mitkov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Trdin#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Petkov#88 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

RildoGoncalves#37 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Costa#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Rupanov#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Rupanov#78

B.Rupanov#22

B.Rupanov#12

B.Rupanov#3

B.Rupanov#70

B.Rupanov#99

B.Rupanov#17

B.Rupanov#50

B.Rupanov#47
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Levski Sofia2 - 0
Slavia Sofia
Levski Sofia3 - 3
Slavia Sofia
Slavia Sofia0 - 1
Levski Sofia
Levski Sofia2 - 0
Slavia Sofia
Slavia Sofia0 - 2
Levski Sofia
Levski Sofia1 - 2
Slavia Sofia
Slavia Sofia2 - 1
Levski Sofia
Slavia Sofia1 - 2
Levski Sofia
Slavia Sofia0 - 1
Levski Sofia
Levski Sofia1 - 2
Slavia SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slavia Sofia
Slavia Sofia3 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
Botev Vratsa0 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia2 - 1
PFK Montana
FK Septemvri Sofia0 - 1
Slavia Sofia
Spartak Plovdiv1 - 2
Slavia Sofia
Slavia Sofia0 - 0
Cherno More Varna
Botev Plovdiv1 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia3 - 3
Botev Vratsa
Slavia Sofia2 - 0
Lokomotiv Sofia
Spartak Varna1 - 1
Slavia SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Levski Sofia
Levski Sofia7 - 0
FK Septemvri Sofia
PFK Montana1 - 5
Levski Sofia
Levski Sofia0 - 1
CSKA Sofia
Arda0 - 3
Levski Sofia
FC Hebar Pazardzhik0 - 3
Levski Sofia
Levski Sofia3 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
Cherno More Varna1 - 3
Levski Sofia
Levski Sofia3 - 1
Beroe Stara Zagora
Botev Plovdiv0 - 1
Levski Sofia
Lokomotiv Plovdiv1 - 0
Levski SofiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slavia Sofia
#12#22#30#41#50#60#70
Levski Sofia
#10#20#30#42#57#60#70
CSKA 1948 Sofia
Ludogorets Razgrad