Poland Liga 121:30 ngày 24/05/2026

Slask Wroclaw
0 - 0

Pogon Grodzisk Mazowiecki
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slask WroclawChỉ sốPogon Grodzisk Mazowiecki
2Chỉ số 27
0Chỉ số 80
6Chỉ số 2211
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 40
3Chỉ số 212
66Chỉ số 2465
2Chỉ số 31
98Chỉ số 2394
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Slask Wroclaw
Sơ đồ 3-5-2253344427151714161191
Đội hình xuất phát

M.Szromnik#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Matsenko#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Malec#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Dijakovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Rosiak#27 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Yriarte#15 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

P.Schwarz#17 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

M.Mokrzycki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

K.Kurowski#16 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

luka marjanac#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Banaszak#91 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Banaszak#26
P.Banaszak#77

P.Banaszak#30

P.Banaszak#8
P.Banaszak#38
P.Banaszak#36

P.Banaszak#39

P.Banaszak#7

P.Banaszak#24
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Sơ đồ 3-4-2-1199617302177274771
Đội hình xuất phát

P.Kieszek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Noiszewski#99 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Bartosz Farbiszewski#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Niewiadomski#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Dawid·Barnowski#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

k.los#21 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Jakub·Adkonis#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Konstantyn#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Korczakowski#4 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

j.jedrasik#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Szczepaniak#71 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Szczepaniak#23

M.Szczepaniak#20

M.Szczepaniak#52
M.Szczepaniak#13

M.Szczepaniak#11

M.Szczepaniak#10
M.Szczepaniak#8

M.Szczepaniak#2

M.Szczepaniak#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Slask Wroclaw
Polonia Bytom1 - 3
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw2 - 2
LKS Lodz
Gornik Leczna0 - 4
Slask Wroclaw
Stal Mielec2 - 3
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw2 - 2
Znicz Pruszkow
Polonia Warszawa0 - 4
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw1 - 0
Pogon Siedlce
Puszcza Niepolomice1 - 1
Slask Wroclaw
GKS Tychy2 - 4
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw0 - 0
Wisla KrakowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki0 - 0
GKS Tychy
Odra Opole3 - 1
Pogon Grodzisk Mazowiecki
LKS Lodz3 - 2
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki1 - 4
KS Wieczysta Krakow
Ruch Chorzow2 - 2
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki0 - 2
Pogon Siedlce
Pogon Grodzisk Mazowiecki1 - 2
Stal Mielec
Gornik Leczna3 - 0
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki3 - 2
Polonia Warszawa
Chrobry Glogow3 - 0
Pogon Grodzisk MazowieckiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slask Wroclaw
#10#20#30#42#52#60#70
Pogon Grodzisk Mazowiecki
#10#20#30#41#57#60#70
Stal Rzeszow
Miedz Legnica