Poland Liga 101:30 ngày 02/05/2026

Gornik Leczna
0 - 4

Slask Wroclaw
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gornik LecznaChỉ sốSlask Wroclaw
0Chỉ số 40
43Chỉ số 2557
8Chỉ số 229
74Chỉ số 2486
3Chỉ số 32
1Chỉ số 217
0Chỉ số 81
3Chỉ số 23
126Chỉ số 23130
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Gornik Leczna
Sơ đồ 3-4-2-1531432922381019173071
Đội hình xuất phát

Ł.Budziłek#53 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

f.szabaciuk#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Hołownia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Gucek#29 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Orlik#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Myszor#38 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Deja#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Biedrzycki#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Spacil#17 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

B.Akhmedov#30 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Nowogonski#71 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Nowogonski#7

K.Nowogonski#11
K.Nowogonski#37

K.Nowogonski#1

K.Nowogonski#9

K.Nowogonski#88

K.Nowogonski#23

K.Nowogonski#8
Slask Wroclaw
Sơ đồ 3-5-225444331172714169115
Đội hình xuất phát

M.Szromnik#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Dijakovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Malec#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Matsenko#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

luka marjanac#11 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

P.Samiec-Talar#7 · F · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

M.Rosiak#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Mokrzycki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

K.Kurowski#16 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

P.Banaszak#91 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Yriarte#15 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Yriarte#36
J.Yriarte#26

J.Yriarte#24

J.Yriarte#39
J.Yriarte#38

J.Yriarte#47

J.Yriarte#10

J.Yriarte#30
J.Yriarte#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Slask Wroclaw3 - 1
Gornik Leczna
Gornik Leczna1 - 1
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw0 - 0
Gornik Leczna
Slask Wroclaw0 - 2
Gornik Leczna
Slask Wroclaw2 - 2
Gornik Leczna
Gornik Leczna0 - 3
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw3 - 2
Gornik Leczna
Slask Wroclaw2 - 1
Gornik Leczna
Gornik Leczna2 - 3
Slask Wroclaw
Gornik Leczna1 - 1
Slask WroclawĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gornik Leczna
Znicz Pruszkow2 - 2
Gornik Leczna
Miedz Legnica0 - 2
Gornik Leczna
Gornik Leczna1 - 0
Chrobry Glogow
Wisla Krakow3 - 2
Gornik Leczna
Gornik Leczna3 - 0
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Stal Rzeszow1 - 1
Gornik Leczna
Gornik Leczna0 - 3
KS Wieczysta Krakow
Pogon Siedlce1 - 1
Gornik Leczna
Gornik Leczna1 - 0
GKS Tychy
Gornik Leczna1 - 1
Stal MielecĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slask Wroclaw
Stal Mielec2 - 3
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw2 - 2
Znicz Pruszkow
Polonia Warszawa0 - 4
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw1 - 0
Pogon Siedlce
Puszcza Niepolomice1 - 1
Slask Wroclaw
GKS Tychy2 - 4
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw2 - 1
Chrobry Glogow
Slask Wroclaw3 - 0
Odra Opole
Miedz Legnica3 - 1
Slask Wroclaw
Ruch Chorzow2 - 2
Slask WroclawĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gornik Leczna
#10#20#30#43#53#60#70
Slask Wroclaw
#14#22#30#42#53#60#70
LKS Lodz
Polonia Bytom