Czech Chance Liga20:00 ngày 10/05/2026

SK Sigma Olomouc
0 - 2

Bohemians Praha 1905
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Sigma OlomoucChỉ sốBohemians Praha 1905
2Chỉ số 32
1Chỉ số 80
63Chỉ số 2537
94Chỉ số 2354
10Chỉ số 25
76Chỉ số 2437
10Chỉ số 227
0Chỉ số 40
6Chỉ số 214
7Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Sigma Olomouc
Sơ đồ 3-4-39122132288477023107
Đội hình xuất phát

J.Koutný#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Sylla#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Král#21 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L.Lurvink#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Hadas#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Baráth#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Beran#47 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Ghali#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Krivak#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

V.Sejk#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Sturm#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

D.Sturm#39

D.Sturm#6

D.Sturm#14

D.Sturm#25

D.Sturm#33

D.Sturm#9

D.Sturm#19

D.Sturm#98

D.Sturm#20

D.Sturm#16

D.Sturm#77
Bohemians Praha 1905
Sơ đồ 4-1-4-12318282732421047772499
Đội hình xuất phát

T.Fruhwald#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Vala#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Hulka#28 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Lischka#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
PetrMirvald#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Smrz#42 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

J.Matoušek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Čermák#47 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Ristovski#77 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Havel#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
G.Sosseh#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

G.Sosseh#22

G.Sosseh#13
G.Sosseh#17

G.Sosseh#19

G.Sosseh#71

G.Sosseh#12

G.Sosseh#15

G.Sosseh#66

G.Sosseh#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bohemians Praha 19051 - 3
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc1 - 0
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19052 - 2
SK Sigma Olomouc
Bohemians Praha 19050 - 1
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc1 - 3
Bohemians Praha 1905
SK Sigma Olomouc2 - 2
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19053 - 2
SK Sigma Olomouc
Bohemians Praha 19050 - 1
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc2 - 2
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 1
SK Sigma OlomoucĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Sigma Olomouc
Bohemians Praha 19051 - 3
SK Sigma Olomouc
SK Slavia Praha2 - 1
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc2 - 1
1.FC Slovácko
FK Pardubice2 - 1
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc2 - 4
FK Mladá Boleslav
1. FSV Mainz 052 - 0
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc2 - 2
MFK Karviná
SK Sigma Olomouc0 - 0
1. FSV Mainz 05
FK Jablonec1 - 2
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc1 - 0
Bohemians Praha 1905Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 3
SK Sigma Olomouc
Bohemians Praha 19052 - 0
AC Sparta Praha
FC Baník Ostrava0 - 2
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19052 - 1
FC Zlín
FC Hradec Králové2 - 0
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 1
FK Jablonec
FC Viktoria Plzeň2 - 0
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19050 - 0
FC Slovan Liberec
SK Sigma Olomouc1 - 0
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 0
FK Dukla PrahaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Sigma Olomouc
#10#20#30#42#58#61#70
Bohemians Praha 1905
#12#21#30#42#52#62#70
FK Teplice