Czech Chance Liga20:00 ngày 02/05/2026

Bohemians Praha 1905
1 - 3

SK Sigma Olomouc
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bohemians Praha 1905Chỉ sốSK Sigma Olomouc
62Chỉ số 2464
5Chỉ số 228
48Chỉ số 2552
110Chỉ số 23101
1Chỉ số 80
6Chỉ số 25
3Chỉ số 217
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
2Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Bohemians Praha 1905
Sơ đồ 4-1-4-1232528273421047772420
Đội hình xuất phát

T.Fruhwald#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Kareem#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Hulka#28 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Lischka#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Kadlec#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Smrz#42 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

J.Matoušek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Čermák#47 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Ristovski#77 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Havel#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Drchal#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
V.Drchal#32
V.Drchal#99

V.Drchal#19

V.Drchal#35

V.Drchal#66

V.Drchal#12

V.Drchal#71

V.Drchal#18

V.Drchal#22

V.Drchal#9
SK Sigma Olomouc
Sơ đồ 3-4-3913322116471970231020
Đội hình xuất phát

J.Koutný#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Malý#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Sylla#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Král#21 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

F.Slavicek#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Beran#47 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

j.jezierski#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Ghali#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Krivak#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

V.Sejk#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Dario·Grgic#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

Dario·Grgic#22

Dario·Grgic#75

Dario·Grgic#13

Dario·Grgic#6

Dario·Grgic#14

Dario·Grgic#25

Dario·Grgic#9

Dario·Grgic#39

Dario·Grgic#98

Dario·Grgic#4

Dario·Grgic#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SK Sigma Olomouc1 - 0
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19052 - 2
SK Sigma Olomouc
Bohemians Praha 19050 - 1
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc1 - 3
Bohemians Praha 1905
SK Sigma Olomouc2 - 2
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19053 - 2
SK Sigma Olomouc
Bohemians Praha 19050 - 1
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc2 - 2
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 1
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc0 - 0
Bohemians Praha 1905Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19052 - 0
AC Sparta Praha
FC Baník Ostrava0 - 2
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19052 - 1
FC Zlín
FC Hradec Králové2 - 0
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 1
FK Jablonec
FC Viktoria Plzeň2 - 0
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19050 - 0
FC Slovan Liberec
SK Sigma Olomouc1 - 0
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 0
FK Dukla Praha
1.FC Slovácko1 - 2
Bohemians Praha 1905Đối chiếu
Phong độ gần đây của SK Sigma Olomouc
SK Slavia Praha2 - 1
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc2 - 1
1.FC Slovácko
FK Pardubice2 - 1
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc2 - 4
FK Mladá Boleslav
1. FSV Mainz 052 - 0
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc2 - 2
MFK Karviná
SK Sigma Olomouc0 - 0
1. FSV Mainz 05
FK Jablonec1 - 2
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc1 - 0
Bohemians Praha 1905
Lausanne Sports1 - 2
SK Sigma OlomoucĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bohemians Praha 1905
#11#20#30#40#56#60#70
SK Sigma Olomouc
#13#21#30#41#55#60#70
FK Teplice