Czech Third League19:30 ngày 15/11/2025

SK Kladno
0 - 0

Slavia Prague C
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK KladnoChỉ sốSlavia Prague C
0Chỉ số 210
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 240
0Chỉ số 230
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
0Chỉ số 220
0Chỉ số 80
8Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Kladno
161715212361191013411
Đội hình xuất phát

D.Eichler#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.simecek#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Karel·Hrubes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.hudec#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kozel#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.spilka#61 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Váňa#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tadeas pospisil#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
M.Novak#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adam konig#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Novotný#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

O.Novotný#8
O.Novotný#20
O.Novotný#5

O.Novotný#9
O.Novotný#30
O.Novotný#14
O.Novotný#7
Slavia Prague C
1112421182191417912
Đội hình xuất phát
Arkadius pawlik#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Petrenko#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Broukal#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.herak#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gabriel holub#18 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
david hubicka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Isaiah#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jakub·Kopacek#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matej kotrba#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mervard#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.mubarak#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.mubarak#7
S.mubarak#13
S.mubarak#5

S.mubarak#20

S.mubarak#3
S.mubarak#10

S.mubarak#53
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SK Kladno
SK Motorlet Praha1 - 4
SK Kladno
SK Kladno6 - 0
FC Pisek
Loko Vltavin1 - 2
SK Kladno
SK Kladno1 - 1
Domazlice
Admira Praha0 - 5
SK Kladno
SK Kladno3 - 0
SK Kladno4 - 1
Ceske Budejovice B
Aritma Praha0 - 2
SK Kladno
SK Kladno5 - 2
FK Pribram B
SK Kladno4 - 1
Taborsko AkademieĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slavia Prague C
Slavia Prague C3 - 2
SK Petrin Plzen
Slavia Prague C2 - 0
FK Pribram B
SK Motorlet Praha0 - 2
Slavia Prague C
Slavia Prague C1 - 0
FC Pisek
Loko Vltavin2 - 1
Slavia Prague C
Slavia Prague C1 - 2
Domazlice
Admira Praha1 - 2
Slavia Prague C
Slavia Prague C4 - 0
Viktoria Plzen B1 - 1
Slavia Prague C
Slavia Prague C2 - 2
Ceske Budejovice BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Kladno
#10#20#30#41#58#60#70
Slavia Prague C
#10#20#30#43#54#60#70
Dukla Praha B
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin