Chance Národní Liga23:00 ngày 19/07/2025

SK Hanácká Slavia Kroměříž
1 - 2

FK Viktoria Žižkov
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Hanácká Slavia KroměřížChỉ sốFK Viktoria Žižkov
3Chỉ số 34
45Chỉ số 2555
4Chỉ số 223
1Chỉ số 40
97Chỉ số 2392
0Chỉ số 81
6Chỉ số 23
71Chỉ số 2460
5Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Hanácká Slavia Kroměříž
42592338037112322327
Đội hình xuất phát
M.Mynář#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Bartolomeu#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Čelůstka#92 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hlinka#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kriz#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Kulíšek#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Palacios#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Moucka#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rolinek#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Zavadil#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

F.Mucha#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
F.Mucha#17
F.Mucha#45
F.Mucha#16

F.Mucha#13

F.Mucha#19
F.Mucha#20
F.Mucha#6

F.Mucha#91
F.Mucha#14
F.Mucha#9

F.Mucha#10
FK Viktoria Žižkov
22817191827231412211
Đội hình xuất phát

D. Klusak#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Jirasek#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
D.Fisl#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Brandner#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Batioja#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Sirotník#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Novy#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Petrak#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Prosek#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Richter#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Toula#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Toula#7

A.Toula#9

A.Toula#10
A.Toula#26

A.Toula#1
A.Toula#5
A.Toula#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zbrojovka Brno | 15 | 12 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | FC SILON Táborsko | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 3 | SK Artis Brno | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Slezský FC Opava | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 5 | FK Viktoria Žižkov | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 6 | SK Slavia Praha B | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Fotbal Příbram | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 8 | FK Viagem Ústí nad Labem | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 9 | FC Baník Ostrava B | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | Dynamo Ceske Budejovice | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 12 | 1.SK Prostějov | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 13 | Sparta Praha B | 15 | 5 | 0 | 10 | 15 |
| 14 | Chrudim | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 15 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 15 | 3 | 1 | 11 | 10 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SK Hanácká Slavia Kroměříž
SK Hanácká Slavia Kroměříž3 - 3
Zlin B
SK Hanácká Slavia Kroměříž2 - 0
Unicov
SK Hanácká Slavia Kroměříž0 - 2
Nitra
SK Hanácká Slavia Kroměříž3 - 0
Povazska Bystrica
SK Hanácká Slavia Kroměříž4 - 0
Slovacko II
Hodonin Sardice2 - 2
SK Hanácká Slavia Kroměříž
SK Hanácká Slavia Kroměříž1 - 0
FK Třinec
TJ Unie Hlubina7 - 3
SK Hanácká Slavia Kroměříž
SK Hanácká Slavia Kroměříž4 - 0
Slovan Rosice
SC Znojmo0 - 7
SK Hanácká Slavia KroměřížĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Viktoria Žižkov
FK Jablonec4 - 0
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov1 - 4
Fotbal Příbram
FK Viktoria Žižkov0 - 1
FC SILON Táborsko
FK Mladá Boleslav3 - 2
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov2 - 4
FC Sellier & Bellot Vlašim
FC Slovan Liberec2 - 0
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov6 - 2
SK Slovan Varnsdorf
Vyskov2 - 0
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov0 - 1
Sparta Praha B
FC Zbrojovka Brno4 - 1
FK Viktoria ŽižkovĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Hanácká Slavia Kroměříž
#11#20#31#42#56#60#70
FK Viktoria Žižkov
#12#20#30#44#53#60#70
SK Artis Brno
Slezský FC Opava
SK Slavia Praha B
FK Viagem Ústí nad Labem
FC Baník Ostrava B
Dynamo Ceske Budejovice
FC Vysočina Jihlava
1.SK Prostějov
Chrudim