Austrian 2.Liga23:00 ngày 08/08/2025

SK Austria Klagenfurt
2 - 3

Young Violets Austria Wien
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Austria KlagenfurtChỉ sốYoung Violets Austria Wien
87Chỉ số 2471
0Chỉ số 40
134Chỉ số 23118
0Chỉ số 80
1Chỉ số 33
11Chỉ số 225
6Chỉ số 26
2Chỉ số 213
52Chỉ số 2548
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Austria Klagenfurt
Sơ đồ 5-3-21142422204421871199
Đội hình xuất phát

M.Kuttin#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
R.Okada#14 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Matkovic#24 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Gantschnig#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Liu#20 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Elias·Jandrisevits#44 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
A.oda#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Krnjic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.Jaritz#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.A.Schmerböck#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Barisic#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Barisic#30

B.Barisic#23
B.Barisic#37

B.Barisic#6
B.Barisic#16

B.Barisic#57

B.Barisic#33
Young Violets Austria Wien
Sơ đồ 4-3-313924212777186232016
Đội hình xuất phát

k.jusic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D·Radonjic#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
N.Wojnar#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
F.Fischer#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Nnodim#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Österreicher#77 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
D.Nisandzic#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.Maybach#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Konstantin aleksa#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
R.morth#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Hosiner#16 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Hosiner#8
P.Hosiner#13
P.Hosiner#22
P.Hosiner#4
P.Hosiner#19
P.Hosiner#12
P.Hosiner#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SKN St.Polten | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 2 | Admira Wacker | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 3 | SKU Ertl Glas Amstetten | 14 | 7 | 6 | 1 | 27 |
| 4 | SC Austria Lustenau | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 5 | FAC WIEN | 13 | 7 | 3 | 3 | 24 |
| 6 | First Vienna FC 1894 | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | FC Liefering | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 8 | Young Violets Austria Wien | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 14 | 6 | 2 | 6 | 17 |
| 10 | Kapfenberg SV 1919 | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | SK Rapid II | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 12 | SV Austria Salzburg | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 13 | FC HOGO Hertha Wels | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 14 | SK Sturm Graz II | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | Schwarz-Weiss Bregenz | 14 | 0 | 7 | 7 | 4 |
| 16 | SV Stripfing | 13 | 2 | 4 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Young Violets Austria Wien1 - 2
SK Austria Klagenfurt
SK Austria Klagenfurt3 - 2
Young Violets Austria Wien
Young Violets Austria Wien1 - 3
SK Austria Klagenfurt
Young Violets Austria Wien4 - 1
SK Austria Klagenfurt
SK Austria Klagenfurt2 - 1
Young Violets Austria Wien
Young Violets Austria Wien1 - 1
SK Austria Klagenfurt
SK Austria Klagenfurt1 - 2
Young Violets Austria WienĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Austria Klagenfurt
SV Austria Salzburg1 - 2
SK Austria Klagenfurt
SV Horn2 - 0
SK Austria Klagenfurt
Atus Velden2 - 0
SK Austria Klagenfurt
HNK Gorica3 - 1
SK Austria Klagenfurt
SK Austria Klagenfurt2 - 0
Klagenfurter AC 1909
SK Austria Klagenfurt3 - 3
SK Sturm Graz II
SK Austria Klagenfurt0 - 1
SC Kalsdorf
SK Austria Klagenfurt3 - 0
SK Treibach
SK Austria Klagenfurt0 - 1
TSV Hartberg
Rheindorf Altach0 - 0
SK Austria KlagenfurtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Young Violets Austria Wien
Young Violets Austria Wien1 - 4
SKN St.Polten
Young Violets Austria Wien4 - 1
Arsenal U21
Young Violets Austria Wien1 - 1
SV Horn
Young Violets Austria Wien0 - 2
Wolfsberger AC II
SV Schwechat0 - 6
Young Violets Austria Wien
1. Fortuna Wiener Neustädter SC0 - 3
Young Violets Austria Wien
Traiskirchen1 - 6
Young Violets Austria Wien
ASV Siegendorf1 - 3
Young Violets Austria Wien
Young Violets Austria Wien5 - 0
Mauerwerk
Sportunion Mauer1 - 1
Young Violets Austria WienĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Austria Klagenfurt
#12#21#30#41#56#60#70
Young Violets Austria Wien
#13#23#30#43#56#60#70
Admira Wacker
SKU Ertl Glas Amstetten
SC Austria Lustenau
FAC WIEN
First Vienna FC 1894
FC Liefering
Kapfenberg SV 1919
SK Rapid II
FC HOGO Hertha Wels
Schwarz-Weiss Bregenz
SV Stripfing