CECAFA Football Associ17:00 ngày 06/09/2025

Bumamuru
0 - 1

Kinondoni MC
Thống kê
Thống kê trận đấu
BumamuruChỉ sốKinondoni MC
3Chỉ số 24
45Chỉ số 2472
3Chỉ số 226
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
80Chỉ số 2395
4Chỉ số 214
0Chỉ số 80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kenya Police FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Ethiopian Coffee | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Singida Black Stars | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Garde-Cotes FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | APR FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Kinondoni MC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Mlandege FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | Bumamuru | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Hilal Omdurman | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 2 | Mogadishu City | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Al Ahli SC Wad Madani | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Kator FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bumamuru
APR FC2 - 0
Bumamuru
Bumamuru
Bumamuru2 - 1
Musongati FC
Bumamuru2 - 1
Flambeau du Centre
Flambeau du Centre2 - 0
Bumamuru
Les Lierres FC0 - 6
Bumamuru
Olympique Star1 - 1
Bumamuru
Bumamuru0 - 1
Le Messager Ngozi
Musongati FC2 - 0
Bumamuru
Bumamuru3 - 0
Moso Sugar CompanyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kinondoni MC
Kinondoni MC3 - 2
Mlandege FC
Pamba Jiji0 - 0
Kinondoni MC
Mashujaa FC0 - 0
Kinondoni MC
Tabora United FC0 - 1
Kinondoni MC
Kinondoni MC1 - 2
Simba Sports Club
Kinondoni MC2 - 1
Dodoma Jiji FC
Namungo FC2 - 1
Kinondoni MC
Kinondoni MC3 - 2
Tanzania Prisons
Singida Big Stars FC1 - 0
Kinondoni MC
Kinondoni MC1 - 2
Singida Fountain GateĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bumamuru
#10#20#30#41#53#60#70
Kinondoni MC
#11#21#30#40#54#60#70
Kenya Police FC
Ethiopian Coffee
Singida Black Stars
Garde-Cotes FC
Al-Hilal Omdurman
Mogadishu City
Al Ahli SC Wad Madani
Kator FC