Tanzanian Premier League20:10 ngày 17/06/2026

Singida Black Stars
5 - 0

Dodoma Jiji FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Singida Black StarsChỉ sốDodoma Jiji FC
0Chỉ số 31
55Chỉ số 2545
6Chỉ số 224
0Chỉ số 40
102Chỉ số 23105
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
12Chỉ số 213
69Chỉ số 2451
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Singida Black Stars
2111526634940133623
Đội hình xuất phát
ande cirille koffi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.chukwu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Imoro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.kennedy#26 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

e.keyekeh#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Linda mtange#34 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Muaku#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Nduwumwe#40 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Abdulmalik zakaria#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Yusuph#36 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mnata#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Mnata#38
M.Mnata#20
M.Mnata#22

M.Mnata#15
M.Mnata#31
M.Mnata#25

M.Mnata#12
M.Mnata#32

M.Mnata#3
M.Mnata#27
Dodoma Jiji FC
26272010331314638311
Đội hình xuất phát
augustino nsata#26 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
n.munganga#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dickson mhilu#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
junior waziri#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Makanga#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Kimweli#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david mwana#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salmin hoza#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed hussein#38 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bikoko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
edgar william tigere never#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
edgar william tigere never#16
edgar william tigere never#2
edgar william tigere never#5
edgar william tigere never#53
edgar william tigere never#28
edgar william tigere never#21
edgar william tigere never#49
edgar william tigere never#9
edgar william tigere never#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dodoma Jiji FC1 - 1
Singida Black Stars
Dodoma Jiji FC0 - 0
Singida Black Stars
Singida Black Stars2 - 1
Dodoma Jiji FC
Singida Black Stars0 - 2
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC1 - 0
Singida Black Stars
Dodoma Jiji FC1 - 2
Singida Black Stars
Singida Black Stars2 - 0
Dodoma Jiji FC
Singida Black Stars1 - 0
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC3 - 0
Singida Black StarsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Singida Black Stars
JKT Tanzania1 - 2
Singida Black Stars
Singida Black Stars4 - 1
Mbeya City
Young Africans3 - 0
Singida Black Stars
Coastal Union0 - 0
Singida Black Stars
Singida Black Stars1 - 0
Namungo FC
Singida Black Stars4 - 0
Mtibwa Sugar
Singida Black Stars3 - 1
Pamba Jiji
Coastal Union2 - 1
Singida Black Stars
Mashujaa FC1 - 1
Singida Black Stars
Singida Black Stars5 - 1
Mbeya CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dodoma Jiji FC
Tanzania Prisons3 - 1
Dodoma Jiji FC
Simba Sports Club1 - 0
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC1 - 1
Mashujaa FC
Dodoma Jiji FC3 - 2
Young Africans
Pamba Jiji0 - 0
Dodoma Jiji FC
Mtibwa Sugar0 - 1
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC0 - 0
Namungo FC
Coastal Union3 - 1
Dodoma Jiji FC
Simba Sports Club3 - 1
Dodoma Jiji FC
Dodoma Jiji FC3 - 0
Singida Fountain GateĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Singida Black Stars
#15#23#30#40#50#60#70
Dodoma Jiji FC
#10#20#30#41#50#60#70
Tabora United FC
Azam
Kinondoni MC