Tanzanian Premier League20:15 ngày 26/05/2026

Singida Black Stars
4 - 1

Mbeya City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Singida Black StarsChỉ sốMbeya City
3Chỉ số 222
99Chỉ số 2494
2Chỉ số 20
84Chỉ số 2386
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 31
0Chỉ số 210
1Chỉ số 80
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Singida Black Stars
3211402115266334912
Đội hình xuất phát
ahmed pipino#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Ogochukwu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Nduwumwe#40 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ande cirille koffi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Jarjou#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.kennedy#26 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

e.keyekeh#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Mkinyange#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Linda mtange#34 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Muaku#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Obasogie#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Obasogie#23
A.Obasogie#0
A.Obasogie#25
A.Obasogie#0
A.Obasogie#29
A.Obasogie#20
A.Obasogie#38
A.Obasogie#17

A.Obasogie#8
A.Obasogie#36
Mbeya City
28186515176014421054
Đội hình xuất phát
K.Pemba#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Dondola#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Yassin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yahya mbegu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david mwasa#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
W.Mwani#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
baraka maranyingi#60 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Lukandamila#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Dilunga#42 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eliud ambokile#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
hijjah shamte#54 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
hijjah shamte#13
hijjah shamte#25
hijjah shamte#32
hijjah shamte#4
hijjah shamte#16
hijjah shamte#30
hijjah shamte#20
hijjah shamte#24
hijjah shamte#26
hijjah shamte#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Singida Black Stars5 - 1
Mbeya City
Mbeya City1 - 4
Singida Black Stars
Singida Black Stars2 - 0
Mbeya City
Mbeya City1 - 1
Singida Black Stars
Singida Black Stars1 - 0
Mbeya City
Mbeya City1 - 1
Singida Black StarsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Singida Black Stars
Young Africans3 - 0
Singida Black Stars
Coastal Union0 - 0
Singida Black Stars
Singida Black Stars1 - 0
Namungo FC
Singida Black Stars4 - 0
Mtibwa Sugar
Singida Black Stars3 - 1
Pamba Jiji
Coastal Union2 - 1
Singida Black Stars
Mashujaa FC1 - 1
Singida Black Stars
Singida Black Stars5 - 1
Mbeya City
Singida Black Stars1 - 0
Kinondoni MC
Tabora United FC2 - 0
Singida Black StarsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mbeya City
Namungo FC1 - 1
Mbeya City
Mbeya City0 - 2
Coastal Union
JKT Tanzania1 - 0
Mbeya City
Tanzania Prisons1 - 2
Mbeya City
Mbeya City0 - 0
Mashujaa FC
Young Africans6 - 0
Mbeya City
Singida Black Stars5 - 1
Mbeya City
Mbeya City0 - 0
Azam
Mbeya City3 - 2
Kinondoni MC
Mbeya City1 - 4
Singida Black StarsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Singida Black Stars
#14#22#30#41#52#60#70
Mbeya City
#11#21#30#41#50#60#70
Singida Fountain Gate
Simba Sports Club
Dodoma Jiji FC