North Macedonia First Football League20:00 ngày 01/03/2025

FC Vardar Skopje
0 - 0

KF Besa Doberdoll
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Vardar SkopjeChỉ sốKF Besa Doberdoll
71Chỉ số 2529
50Chỉ số 2420
0Chỉ số 40
104Chỉ số 2377
0Chỉ số 80
0Chỉ số 32
9Chỉ số 223
6Chỉ số 21
7Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Vardar Skopje
9588102275913477214
Đội hình xuất phát

D.Taleski#95 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Bosancic#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Zakarić#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Todorovski#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.senghor#75 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Azer·Omeragic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andrej murdjeski#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mato rogers#47 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Dongmo#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Jankulov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Matic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Matic#17

M.Matic#26

M.Matic#30
M.Matic#15

M.Matic#20

M.Matic#18

M.Matic#90
M.Matic#3

M.Matic#11
M.Matic#19

M.Matic#1
KF Besa Doberdoll
3590462238729923
Đội hình xuất phát

K.Zahov#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Gavric#90 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Ljamalari#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Neziri#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Rakipi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Rexhepi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R. Selmani#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Shefiti#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Siljanovski#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Stojanovski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Velija#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
B.Velija#14
B.Velija#1
B.Velija#88

B.Velija#24
B.Velija#10
B.Velija#12

B.Velija#44
B.Velija#34
B.Velija#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shkendija Tetovo | 33 | 20 | 10 | 3 | 70 |
| 2 | Sileks | 32 | 18 | 10 | 4 | 64 |
| 3 | Rabotnicki Skopje | 33 | 15 | 11 | 7 | 56 |
| 4 | Vlazrimi Struga | 33 | 13 | 12 | 8 | 51 |
| 5 | FC Vardar Skopje | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 6 | Pelister Bitola | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 7 | FK Rinija Gostivar | 32 | 12 | 12 | 8 | 39 |
| 8 | FK Korzo Prilep | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 9 | FK Tikves Kavadarci | 33 | 7 | 13 | 13 | 34 |
| 10 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 11 | KF Besa Doberdoll | 33 | 9 | 6 | 18 | 33 |
| 12 | Voska Sport | 33 | 5 | 7 | 21 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KF Besa Doberdoll2 - 1
FC Vardar Skopje
KF Besa Doberdoll1 - 1
FC Vardar Skopje
KF Besa Doberdoll2 - 1
FC Vardar Skopje
FC Vardar Skopje1 - 0
KF Besa Doberdoll
FC Vardar Skopje1 - 0
KF Besa Doberdoll
KF Besa Doberdoll0 - 1
FC Vardar Skopje
FC Vardar Skopje2 - 2
KF Besa DoberdollĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Vardar Skopje
FC Vardar Skopje1 - 0
Sileks
Vlazrimi Struga0 - 2
FC Vardar Skopje
FC Vardar Skopje1 - 2
Shkendija Tetovo
SK Rapid II1 - 3
FC Vardar Skopje
Csakvari TK0 - 0
FC Vardar Skopje
Veres2 - 1
FC Vardar Skopje
Sileks1 - 0
FC Vardar Skopje
FC Vardar Skopje1 - 1
FK Tikves Kavadarci
FC Vardar Skopje0 - 2
FK Rinija Gostivar
Voska Sport0 - 0
FC Vardar SkopjeĐối chiếu
Phong độ gần đây của KF Besa Doberdoll
KF Besa Doberdoll0 - 0
FK Rinija Gostivar
Voska Sport2 - 0
KF Besa Doberdoll
Vlazrimi Struga0 - 1
KF Besa Doberdoll
KF Besa Doberdoll4 - 1
Bregalnica Stip
KF Besa Doberdoll3 - 1
FK Skopje
KF Besa Doberdoll4 - 2
KF Arsimi
KF Besa Doberdoll0 - 1
FK Korzo Prilep
Pelister Bitola1 - 0
KF Besa Doberdoll
KF Besa Doberdoll0 - 1
FK Akademija Pandev Brera Strumica
Rabotnicki Skopje4 - 1
KF Besa DoberdollĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Vardar Skopje
#10#20#30#40#56#60#70
KF Besa Doberdoll
#10#20#30#42#51#60#70