Czech Third League16:15 ngày 16/11/2025

Sigma Olomouc B
0 - 1

Brno B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sigma Olomouc BChỉ sốBrno B
51Chỉ số 2549
66Chỉ số 2469
0Chỉ số 40
143Chỉ số 23129
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
8Chỉ số 224
3Chỉ số 24
2Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Sigma Olomouc B
681237322791621333
Đội hình xuất phát
Š.Jalovičor#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.urica#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Spacil#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip orisek#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Malý#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kramar#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mohamed nour yasser#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Vrastil#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Zifcak#21 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S,Tadeáš#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dohnalek#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Dohnalek#31

A.Dohnalek#43
A.Dohnalek#11
A.Dohnalek#10
A.Dohnalek#14
A.Dohnalek#20
A.Dohnalek#77
Brno B
225318471921102229
Đội hình xuất phát
v.benjamin#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Filip vecera#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Šural#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

damian strnad#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Stepanek#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Pragr#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david polasek#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Pachlopnik#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pavel kucera#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.kriz#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ondrej prodelal#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
ondrej prodelal#27
ondrej prodelal#14
ondrej prodelal#12
ondrej prodelal#9
ondrej prodelal#17
ondrej prodelal#6
ondrej prodelal#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sigma Olomouc B0 - 0
Brno B
Sigma Olomouc B2 - 0
Brno B
Brno B0 - 2
Sigma Olomouc B
Brno B1 - 3
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B4 - 1
Brno B
Sigma Olomouc B1 - 1
Brno B
Sigma Olomouc B0 - 1
Brno B
Brno B0 - 3
Sigma Olomouc BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sigma Olomouc B
FK Třinec2 - 1
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B2 - 0
Hranice KUNZ
Frydek-Mistek1 - 0
Sigma Olomouc B
Blansko0 - 1
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B2 - 3
MFK Karvina B
Vitkovice2 - 3
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B3 - 1
Hlucin
Unicov2 - 2
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B1 - 1
Zlin B
Hodonin Sardice3 - 3
Sigma Olomouc BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brno B
Hranice KUNZ0 - 4
Brno B
Brno B1 - 2
MFK Karvina B
Hlucin1 - 4
Brno B
Brno B3 - 0
Zlin B
TJ Start Brno1 - 1
Brno B
Brno B1 - 0
TJ Unie Hlubina
Slovacko II3 - 3
Brno B
Brno B1 - 0
Hodonin Sardice
FK Třinec3 - 1
Brno B
Brno B3 - 0
FC VsetinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sigma Olomouc B
#10#20#30#42#53#60#70
Brno B
#11#21#30#43#54#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
Nove Mesto na Morave
Polanka