Czech Third League15:15 ngày 21/09/2025

Brno B
1 - 0

Hodonin Sardice
Thống kê
Thống kê trận đấu
Brno BChỉ sốHodonin Sardice
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
51Chỉ số 2549
82Chỉ số 2396
2Chỉ số 211
0Chỉ số 80
3Chỉ số 29
55Chỉ số 2470
11Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Brno B
132251824712117687
Đội hình xuất phát

F.Blecha#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.benjamin#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip vecera#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

damian strnad#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Štepanovský#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ondrej prodelal#71 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kutík#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Pachlopnik#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniel polak#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.smid#8 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Pragr#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Pragr#5
Pragr#9
Pragr#22
Pragr#10
Pragr#19
Pragr#14
Pragr#27
Hodonin Sardice
3201411219121713164
Đội hình xuất phát

P.Dressler#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
dominik cermak#20 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

petr bohun#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

adam dunda#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Patrik durek#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Holek#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.novotny#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Rihak#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sedlak#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.jambor#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Vincour#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.Vincour#18

T.Vincour#7
T.Vincour#1

T.Vincour#25

T.Vincour#22

T.Vincour#6
T.Vincour#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hodonin Sardice4 - 3
Brno B
Brno B3 - 0
Hodonin Sardice
Hodonin Sardice2 - 0
Brno B
Brno B3 - 1
Hodonin Sardice
Hodonin Sardice1 - 3
Brno BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brno B
FK Třinec3 - 1
Brno B
Brno B3 - 0
FC Vsetin
Brno B4 - 1
Blansko
Vitkovice2 - 1
Brno B
Brno B2 - 2
Frydek-Mistek
Unicov0 - 0
Brno B
Brno B3 - 0
Polanka
Nove Mesto na Morave4 - 2
Brno B
Sigma Olomouc B0 - 0
Brno B
SC Znojmo0 - 1
Brno BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hodonin Sardice
Hodonin Sardice3 - 0
Hranice KUNZ
Hodonin Sardice3 - 3
Sigma Olomouc B
MFK Karvina B2 - 3
Hodonin Sardice
Hodonin Sardice4 - 0
Hlucin
Hodonin Sardice0 - 2
1.FC Slovácko
Zlin B1 - 1
Hodonin Sardice
Hodonin Sardice2 - 2
TJ Start Brno
FC Sparta Brno0 - 6
Hodonin Sardice
TJ Unie Hlubina3 - 2
Hodonin Sardice
Hodonin Sardice1 - 0
Slovacko IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brno B
#11#21#30#41#53#60#70
Hodonin Sardice
#10#20#30#41#59#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf