Czech Third League22:00 ngày 10/09/2025

Hodonin Sardice
3 - 3

Sigma Olomouc B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hodonin SardiceChỉ sốSigma Olomouc B
38Chỉ số 2354
18Chỉ số 2431
41Chỉ số 2559
4Chỉ số 214
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
9Chỉ số 223
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Hodonin Sardice
201448313122522196
Đội hình xuất phát
dominik cermak#20 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

petr bohun#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Vincour#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Pernica#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Dressler#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Sedlak#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.novotny#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Necas#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.langer#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Holek#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Stepan brecka#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Stepan brecka#17
Stepan brecka#1

Stepan brecka#9

Stepan brecka#16

Stepan brecka#18
Stepan brecka#10
Stepan brecka#2
Sigma Olomouc B
33374772027611432110
Đội hình xuất phát

S,Tadeáš#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip orisek#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Leibl#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vaclav zahradnicek#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jakub michalik#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kramar#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Š.Jalovičor#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david drabek#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.cahel#43 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Zifcak#21 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
k.huna#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
k.huna#31
k.huna#8
k.huna#12
k.huna#14
k.huna#9
k.huna#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hodonin Sardice
MFK Karvina B2 - 3
Hodonin Sardice
Hodonin Sardice4 - 0
Hlucin
Hodonin Sardice0 - 2
1.FC Slovácko
Zlin B1 - 1
Hodonin Sardice
Hodonin Sardice2 - 2
TJ Start Brno
FC Sparta Brno0 - 6
Hodonin Sardice
TJ Unie Hlubina3 - 2
Hodonin Sardice
Hodonin Sardice1 - 0
Slovacko II
SFK Holesov0 - 2
Hodonin Sardice
Hodonin Sardice0 - 1
OFK MalzeniceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B2 - 0
TJ Start Brno
Polanka0 - 3
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B0 - 2
TJ Unie Hlubina
Nove Mesto na Morave0 - 1
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B2 - 1
Slovacko II
FC Vsetin0 - 6
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B0 - 1
SK Lisen B
Sigma Olomouc B0 - 0
Brno B
1.SK Prostějov1 - 1
Sigma Olomouc B
Zaglebie Sosnowiec3 - 0
Sigma Olomouc BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hodonin Sardice
#13#20#30#40#54#60#70
Sigma Olomouc B
#13#20#30#41#54#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Frydek-Mistek
Unicov
Vitkovice
Hranice KUNZ
Blansko