Czech Third League16:15 ngày 02/11/2025

Brno B
1 - 2

MFK Karvina B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Brno BChỉ sốMFK Karvina B
11Chỉ số 25
0Chỉ số 80
5Chỉ số 223
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 40
87Chỉ số 2464
3Chỉ số 214
1Chỉ số 33
126Chỉ số 2395
Lineup
Đội hình trận đấu
Brno B
2962115101423241343
Đội hình xuất phát

D.Sváček#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniel polak#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Pachlopnik#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kutík#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pavel kucera#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Kronus#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.haitl#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Granecný#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.gjorgievski#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Stepanek#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Šural#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Šural#25

J.Šural#18
J.Šural#8

J.Šural#7
J.Šural#19
J.Šural#2
J.Šural#27
MFK Karvina B
1124914623516817
Đội hình xuất phát

O.Schovanec#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hijjah shamte#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.nemec#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

david motycka#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Lawali#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Kacor#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dalibor graf#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ojochegbe egwu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ondrej drobek#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cadu#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Pa.Brzoska#17 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Pa.Brzoska#7
Pa.Brzoska#25
Pa.Brzoska#15
Pa.Brzoska#2
Pa.Brzoska#18
Pa.Brzoska#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Brno B
Hlucin1 - 4
Brno B
Brno B3 - 0
Zlin B
TJ Start Brno1 - 1
Brno B
Brno B1 - 0
TJ Unie Hlubina
Slovacko II3 - 3
Brno B
Brno B1 - 0
Hodonin Sardice
FK Třinec3 - 1
Brno B
Brno B3 - 0
FC Vsetin
Brno B4 - 1
Blansko
Vitkovice2 - 1
Brno BĐối chiếu
Phong độ gần đây của MFK Karvina B
MFK Karvina B1 - 1
Hranice KUNZ
Sigma Olomouc B2 - 3
MFK Karvina B
Hlucin1 - 1
MFK Karvina B
MFK Karvina B3 - 0
Zlin B
TJ Start Brno0 - 1
MFK Karvina B
Slovacko II3 - 4
MFK Karvina B
MFK Karvina B0 - 1
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B1 - 2
Polanka
MFK Karvina B2 - 3
Hodonin Sardice
FK Třinec2 - 0
MFK Karvina BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brno B
#11#20#30#41#511#60#70
MFK Karvina B
#12#21#30#43#55#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
Frydek-Mistek
Unicov
Nove Mesto na Morave