Czech Third League16:15 ngày 02/11/2025

Sigma Olomouc B
2 - 0

Hranice KUNZ
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sigma Olomouc BChỉ sốHranice KUNZ
5Chỉ số 211
62Chỉ số 2538
82Chỉ số 2447
154Chỉ số 2394
0Chỉ số 40
1Chỉ số 35
5Chỉ số 223
1Chỉ số 80
6Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Sigma Olomouc B
433733106142722772111
Đội hình xuất phát

m.cahel#43 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip orisek#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S,Tadeáš#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.huna#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Š.Jalovičor#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matej kolarik#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kramar#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david macharacek#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Zahradníček#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Zifcak#21 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
david drabek#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
david drabek#8
david drabek#9
david drabek#20
david drabek#12
david drabek#31
Hranice KUNZ
81741151471822116
Đội hình xuất phát
michal kuchar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martin skoda#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Vavrik#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub tomecka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jan cagas#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
petr cervenka#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elvist ciku#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jakub coufal#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Gabris#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kiska#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
radim kundrat#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

radim kundrat#10

radim kundrat#24
radim kundrat#2
radim kundrat#3
radim kundrat#12
radim kundrat#21

radim kundrat#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sigma Olomouc B
Frydek-Mistek1 - 0
Sigma Olomouc B
Blansko0 - 1
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B2 - 3
MFK Karvina B
Vitkovice2 - 3
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B3 - 1
Hlucin
Unicov2 - 2
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B1 - 1
Zlin B
Hodonin Sardice3 - 3
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B2 - 0
TJ Start Brno
Polanka0 - 3
Sigma Olomouc BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hranice KUNZ
MFK Karvina B1 - 1
Hranice KUNZ
Hranice KUNZ1 - 3
Hlucin
Zlin B2 - 2
Hranice KUNZ
Hranice KUNZ2 - 1
TJ Start Brno
TJ Unie Hlubina1 - 3
Hranice KUNZ
Hranice KUNZ1 - 3
Slovacko II
Hodonin Sardice3 - 0
Hranice KUNZ
Hranice KUNZ2 - 0
Nove Mesto na Morave
Hranice KUNZ0 - 1
FK Třinec
Blansko2 - 2
Hranice KUNZĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sigma Olomouc B
#12#20#30#41#56#60#70
Hranice KUNZ
#10#20#30#45#55#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
Brno B
FC Vsetin