Czech Third League20:30 ngày 01/10/2025

Unicov
2 - 2

Sigma Olomouc B
Thống kê
Thống kê trận đấu
UnicovChỉ sốSigma Olomouc B
11Chỉ số 221
55Chỉ số 2434
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
3Chỉ số 212
3Chỉ số 20
0Chỉ số 80
96Chỉ số 2370
63Chỉ số 2537
Lineup
Đội hình trận đấu
Unicov
726172857341011
Đội hình xuất phát

j.kvapil#72 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Svoboda#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.grygar#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jan Tobias·Stryk#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Ambrozek#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.David#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.hausknecht#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.sanak#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.spatenka#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Komenda#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

m.vybiral#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

m.vybiral#13
m.vybiral#18
m.vybiral#16

m.vybiral#9
m.vybiral#20

m.vybiral#19
m.vybiral#14
Sigma Olomouc B
916272037821144311
Đội hình xuất phát
Adam proniuk#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Digaňa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Š.Jalovičor#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kramar#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jakub michalik#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip orisek#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.urica#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Zifcak#21 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
matej kolarik#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.cahel#43 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david drabek#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
david drabek#12
david drabek#31
david drabek#66

david drabek#15
david drabek#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Unicov2 - 4
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B1 - 1
Unicov
Sigma Olomouc B2 - 1
Unicov
Sigma Olomouc B1 - 1
Unicov
Unicov0 - 4
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B2 - 0
Unicov
Sigma Olomouc B2 - 0
Unicov
Unicov2 - 1
Sigma Olomouc B
Unicov0 - 0
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B1 - 1
UnicovĐối chiếu
Phong độ gần đây của Unicov
Vitkovice2 - 2
Unicov
Unicov4 - 3
Frydek-Mistek
Hlucin0 - 2
Unicov
Polanka2 - 3
Unicov
Unicov1 - 1
Nove Mesto na Morave
Unicov2 - 2
SK Artis Brno
FC Vsetin2 - 1
Unicov
Unicov0 - 0
Brno B
SK Sulko Zabreh0 - 4
Unicov
Hranice KUNZ1 - 1
UnicovĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B1 - 1
Zlin B
Hodonin Sardice3 - 3
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B2 - 0
TJ Start Brno
Polanka0 - 3
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B0 - 2
TJ Unie Hlubina
Nove Mesto na Morave0 - 1
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B2 - 1
Slovacko II
FC Vsetin0 - 6
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B0 - 1
SK Lisen B
Sigma Olomouc B0 - 0
Brno BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Unicov
#12#20#30#41#53#60#70
Sigma Olomouc B
#12#21#30#42#50#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
MFK Karvina B
Blansko