Ethiopia Premier League19:00 ngày 02/03/2025

Dire Dawa City
0 - 0

Defence Force ETH
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dire Dawa CityChỉ sốDefence Force ETH
3Chỉ số 31
87Chỉ số 23140
0Chỉ số 80
2Chỉ số 25
34Chỉ số 2566
4Chỉ số 227
61Chỉ số 24107
0Chỉ số 40
0Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Dire Dawa City
16412112116297253
Đội hình xuất phát
Henok hassen#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abel asebe#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.merne#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gebresilassie zeray#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yesouf abduselam#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Tunjo#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tewodros semu#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Reshid#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
muhdin mussa#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
charles musige#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mohammed#3 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Mohammed#39
M.Mohammed#42
M.Mohammed#27
M.Mohammed#23
M.Mohammed#34
M.Mohammed#8
M.Mohammed#13
M.Mohammed#17
M.Mohammed#22
M.Mohammed#18
M.Mohammed#30
Defence Force ETH
11272063321315108
Đội hình xuất phát

N.Alionzi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yodaye dawiti#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.desta#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filmon gebretsadik#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.hagos#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
frimpong mensu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdu mutalabu#32 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Negsh#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Tamene#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdulkerim worku#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.yohanis#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.yohanis#27

a.yohanis#21
a.yohanis#34
a.yohanis#11
a.yohanis#30
a.yohanis#17
a.yohanis#31
a.yohanis#45
a.yohanis#26
a.yohanis#44

a.yohanis#18
a.yohanis#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ethiopian Insurance | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 2 | Ethiopian Coffee | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 3 | Bahir Dar Kenema FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 4 | Sidama Bunna | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 5 | Defence Force ETH | 28 | 10 | 12 | 6 | 42 |
| 6 | Hadiya Hossana | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 7 | Wolaita Dicha | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 8 | Saint George SC | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | Ethiopia Nigd Bank | 28 | 9 | 12 | 7 | 39 |
| 10 | Hawassa City | 28 | 9 | 10 | 9 | 37 |
| 11 | Fasil Kenema | 28 | 8 | 12 | 8 | 36 |
| 12 | Dire Dawa City | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 13 | Arbaminch Ketema | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 14 | Ethio Electric FC | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 15 | Mekelle 70 Enderta | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 16 | Adama City | 28 | 6 | 8 | 14 | 26 |
| 17 | Shire Endaselassie FC | 28 | 3 | 13 | 12 | 22 |
| 18 | Welwalo Adigrat | 29 | 1 | 12 | 16 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Defence Force ETH0 - 0
Dire Dawa City
Defence Force ETH1 - 0
Dire Dawa City
Dire Dawa City1 - 3
Defence Force ETH
Defence Force ETH2 - 1
Dire Dawa City
Dire Dawa City1 - 1
Defence Force ETH
Defence Force ETH0 - 0
Dire Dawa City
Dire Dawa City1 - 0
Defence Force ETHĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dire Dawa City
Dire Dawa City0 - 2
Ethiopian Insurance
Dire Dawa City0 - 3
Ethiopian Insurance
Welwalo Adigrat1 - 1
Dire Dawa City
Dire Dawa City1 - 2
Fasil Kenema
Dire Dawa City0 - 2
Saint George SC
Defence Force ETH0 - 0
Dire Dawa City
Dire Dawa City0 - 0
Ethiopian Coffee
Bahir Dar Kenema FC1 - 1
Dire Dawa City
Dire Dawa City1 - 0
Arbaminch Ketema
Dire Dawa City0 - 0
Ethiopia Nigd BankĐối chiếu
Phong độ gần đây của Defence Force ETH
Ethiopian Coffee1 - 0
Defence Force ETH
Hawassa City1 - 0
Defence Force ETH
Defence Force ETH1 - 1
Bahir Dar Kenema FC
Fasil Kenema1 - 1
Defence Force ETH
Defence Force ETH0 - 0
Dire Dawa City
Shire Endaselassie FC1 - 2
Defence Force ETH
Defence Force ETH0 - 1
Hadiya Hossana
Defence Force ETH4 - 0
Addis Ketema
Defence Force ETH0 - 0
Ethiopian Insurance
Defence Force ETH4 - 3
Saint George SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dire Dawa City
#10#20#30#43#52#60#70
Defence Force ETH
#10#20#30#41#55#60#70
Sidama Bunna
Wolaita Dicha
Ethio Electric FC
Mekelle 70 Enderta
Adama City