Ethiopia Premier League19:00 ngày 07/03/2025

Defence Force ETH
0 - 0

Welwalo Adigrat
Thống kê
Thống kê trận đấu
Defence Force ETHChỉ sốWelwalo Adigrat
0Chỉ số 80
3Chỉ số 211
140Chỉ số 23105
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
3Chỉ số 222
100Chỉ số 2483
6Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Defence Force ETH
1018127617313158
Đội hình xuất phát
abdulkerim worku#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.bekele#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yodaye dawiti#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.desta#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.hagos#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
yohannis mengistu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
frimpong mensu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Negsh#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Tamene#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.yohanis#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.yohanis#31
a.yohanis#45
a.yohanis#26
a.yohanis#22
a.yohanis#44
a.yohanis#14
a.yohanis#27
a.yohanis#9
Welwalo Adigrat
129124421453162226
Đội hình xuất phát

A.Bereket#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nahom hailemariam#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.hottesa#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
y.mulugeta#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kassim rezak#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

bulcha shura#45 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.tilahun#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kirubel wondimu#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.yohannes#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Zeleke#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
N.Zeleke#27
N.Zeleke#18
N.Zeleke#24
N.Zeleke#19
N.Zeleke#14
N.Zeleke#23
N.Zeleke#46
N.Zeleke#11
N.Zeleke#42
N.Zeleke#17
N.Zeleke#41
N.Zeleke#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ethiopian Insurance | 29 | 18 | 6 | 5 | 60 |
| 2 | Ethiopian Coffee | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 3 | Bahir Dar Kenema FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 4 | Sidama Bunna | 28 | 11 | 10 | 7 | 43 |
| 5 | Defence Force ETH | 28 | 10 | 12 | 6 | 42 |
| 6 | Hadiya Hossana | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 7 | Wolaita Dicha | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 8 | Saint George SC | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | Ethiopia Nigd Bank | 28 | 9 | 12 | 7 | 39 |
| 10 | Hawassa City | 28 | 9 | 10 | 9 | 37 |
| 11 | Fasil Kenema | 28 | 8 | 12 | 8 | 36 |
| 12 | Dire Dawa City | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 13 | Arbaminch Ketema | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 14 | Ethio Electric FC | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 |
| 15 | Mekelle 70 Enderta | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 16 | Adama City | 28 | 6 | 8 | 14 | 26 |
| 17 | Shire Endaselassie FC | 28 | 3 | 13 | 12 | 22 |
| 18 | Welwalo Adigrat | 29 | 1 | 12 | 16 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Defence Force ETH
Dire Dawa City0 - 0
Defence Force ETH
Ethiopian Coffee1 - 0
Defence Force ETH
Hawassa City1 - 0
Defence Force ETH
Defence Force ETH1 - 1
Bahir Dar Kenema FC
Fasil Kenema1 - 1
Defence Force ETH
Defence Force ETH0 - 0
Dire Dawa City
Shire Endaselassie FC1 - 2
Defence Force ETH
Defence Force ETH0 - 1
Hadiya Hossana
Defence Force ETH4 - 0
Addis Ketema
Defence Force ETH0 - 0
Ethiopian InsuranceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Welwalo Adigrat
Sidama Bunna1 - 1
Welwalo Adigrat
Shire Endaselassie FC1 - 0
Welwalo Adigrat
Welwalo Adigrat1 - 1
Dire Dawa City
Ethio Electric FC1 - 1
Welwalo Adigrat
Welwalo Adigrat1 - 0
Hadiya Hossana
Hawassa City1 - 1
Welwalo Adigrat
Welwalo Adigrat0 - 2
Welkite Ketema
Mekelle 70 Enderta1 - 0
Welwalo Adigrat
Welwalo Adigrat0 - 3
Adama City
Welwalo Adigrat1 - 1
Sululta KetemaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Defence Force ETH
#10#20#30#40#56#60#70
Welwalo Adigrat
#10#20#30#40#52#60#70
Wolaita Dicha
Saint George SC
Ethiopia Nigd Bank
Arbaminch Ketema