Lithuanian A Lyga20:00 ngày 12/04/2025

Siauliai
2 - 0

FK Zalgiris Vilnius
Thống kê
Thống kê trận đấu
SiauliaiChỉ sốFK Zalgiris Vilnius
0Chỉ số 40
1Chỉ số 30
4Chỉ số 212
2Chỉ số 80
3Chỉ số 27
57Chỉ số 2543
56Chỉ số 2477
47Chỉ số 2367
4Chỉ số 2212
Lineup
Đội hình trận đấu
Siauliai
Sơ đồ 4-2-3-161214327332317132997
Đội hình xuất phát

G.Baliutavičius#61 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Mandić#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Dapkus#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Gaspuitis#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Danielius jarasius#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Šimkus#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
silva benny#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Jankauskas#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Romanovskij#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

d.dovydaitis#29 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Djokic#97 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Djokic#2
M.Djokic#36

M.Djokic#7

M.Djokic#31

M.Djokic#10
M.Djokic#51
M.Djokic#16
M.Djokic#99

M.Djokic#14
FK Zalgiris Vilnius
Sơ đồ 4-1-4-1964526254977249222310
Đội hình xuất phát

Á.Tordai#96 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Moutachy#45 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Zahary#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
vytis pavilonis#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Tavares#49 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Kendysh#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Burba#24 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Jarusevicius#9 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

O.Verbickas#22 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

M.Chol#23 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
henrique#10 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
henrique#19
henrique#28

henrique#5
henrique#29

henrique#7
henrique#44
henrique#71

henrique#15

henrique#1
henrique#8

henrique#41
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kauno Zalgiris | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Hegelmann | 29 | 18 | 2 | 9 | 56 |
| 3 | Suduva | 29 | 13 | 11 | 5 | 50 |
| 4 | Siauliai | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | FK Zalgiris Vilnius | 29 | 12 | 10 | 7 | 46 |
| 6 | FK Panevezys | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 7 | Dziugas Telsiai | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 8 | Banga Gargzdai | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 9 | FK Riteriai | 29 | 4 | 5 | 20 | 17 |
| 10 | DFK Dainava Alytus | 29 | 3 | 7 | 19 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Zalgiris Vilnius3 - 1
Siauliai
Siauliai1 - 3
FK Zalgiris Vilnius
Siauliai1 - 2
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius3 - 0
Siauliai
FK Zalgiris Vilnius2 - 2
Siauliai
Siauliai0 - 0
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius2 - 2
Siauliai
Siauliai1 - 0
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius5 - 0
Siauliai
Siauliai3 - 0
FK Zalgiris VilniusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Siauliai
Banga Gargzdai1 - 2
Siauliai
Siauliai2 - 3
Kauno Zalgiris
Hegelmann1 - 0
Siauliai
Siauliai2 - 2
DFK Dainava Alytus
FK Panevezys1 - 3
Siauliai
FK Panevezys3 - 2
Siauliai
Siauliai1 - 1
FK Tauras Taurage
Hegelmann3 - 1
Siauliai
DFK Dainava Alytus0 - 2
Siauliai
Suduva0 - 0
SiauliaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius0 - 0
Kauno Zalgiris
DFK Dainava Alytus0 - 1
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius1 - 1
Banga Gargzdai
FK Riteriai3 - 3
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius2 - 1
Dziugas Telsiai
FK Zalgiris Vilnius2 - 2
Banga Gargzdai
FK Zalgiris Vilnius5 - 0
Tukums-2000
FK Zalgiris Vilnius6 - 0
Ekranas Panevezys
FK Zalgiris Vilnius2 - 1
Wigry Suwalki
FK Zalgiris Vilnius2 - 3
HegelmannĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Siauliai
#12#21#30#41#53#60#70
FK Zalgiris Vilnius
#10#20#30#40#57#60#70