Lithuanian I Lyga20:50 ngày 22/06/2025

Siauliai B
0 - 2

BE1 NFA
Thống kê
Thống kê trận đấu
Siauliai BChỉ sốBE1 NFA
62Chỉ số 2461
125Chỉ số 23120
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
5Chỉ số 225
0Chỉ số 81
8Chỉ số 23
8Chỉ số 2114
41Chỉ số 2559
Lineup
Đội hình trận đấu
Siauliai B
362238462665145503016
Đội hình xuất phát
j.radavicius#36 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
glib pasevich#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ivan lifentsev#38 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dieividas krikuzhas#46 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vilius jucys#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

g.jaseliunas#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gustat gestautas#51 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
grantas dudenas#45 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
edgaras bierontas#50 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
ugnius vaitiekaitis#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Orestas apockinas#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Orestas apockinas#34

Orestas apockinas#35
Orestas apockinas#40
Orestas apockinas#43
Orestas apockinas#99
Orestas apockinas#49
Orestas apockinas#19
Orestas apockinas#47
Orestas apockinas#28
Orestas apockinas#20
BE1 NFA
42011169102852817
Đội hình xuất phát
paulius stankus#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Majeed issah#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bruno mestrovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gerdas barkauskas#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martynas dziugas#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas gutauskas#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kirliauskas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mamis#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Manuchim Donald Ogundu#52 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
domantas sluta#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
jugas turcinskas#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
jugas turcinskas#14
jugas turcinskas#26
jugas turcinskas#50
jugas turcinskas#23
jugas turcinskas#25
jugas turcinskas#21
jugas turcinskas#2
jugas turcinskas#18
jugas turcinskas#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Transinvest | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 2 | FK Tauras Taurage | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | FK Neptunas Klaipeda | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | BFA Vilnius | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | Babrungas | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | FK Zalgiris Vilnius B | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 7 | FK Kauno Zalgiris II | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 8 | FK Minija | 9 | 4 | 0 | 5 | 12 |
| 9 | Hegelmann Litauen II | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 10 | Ekranas Panevezys | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | FK Panevezys B | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 12 | Lietava Jonava | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 13 | Atomsfera Mazeikiai | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 14 | Siauliai B | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 15 | Nevezis Kedainiai | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | BE1 NFA | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Siauliai B
Siauliai B0 - 4
Transinvest
FK Zalgiris Vilnius B2 - 1
Siauliai B
Siauliai B4 - 0
FK Minija
Lietava Jonava3 - 1
Siauliai B
FK Panevezys B0 - 4
Siauliai B
Siauliai B1 - 1
Hegelmann Litauen II
FK Kauno Zalgiris II5 - 2
Siauliai B
Siauliai B0 - 4
BFA Vilnius
Ekranas Panevezys4 - 1
Siauliai B
Siauliai B1 - 2
Atomsfera MazeikiaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của BE1 NFA
FK Panevezys B2 - 1
BE1 NFA
Hegelmann Litauen II1 - 2
BE1 NFA
BE1 NFA1 - 1
FK Kauno Zalgiris II
BFA Vilnius3 - 0
BE1 NFA
BE1 NFA0 - 1
Ekranas Panevezys
Atomsfera Mazeikiai2 - 4
BE1 NFA
BE1 NFA1 - 3
Nevezis Kedainiai
Kazlu Ruda Kaunas1 - 0
BE1 NFA
FK Tauras Taurage1 - 0
BE1 NFA
FK Neptunas Klaipeda3 - 0
BE1 NFAĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Siauliai B
#10#20#30#43#58#60#70
BE1 NFA
#12#20#30#42#53#60#70
Babrungas