Lithuanian I Lyga18:00 ngày 26/04/2025

FK Tauras Taurage
1 - 0

BE1 NFA
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Tauras TaurageChỉ sốBE1 NFA
0Chỉ số 80
3Chỉ số 23
12Chỉ số 213
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
77Chỉ số 2449
6Chỉ số 225
58Chỉ số 2542
81Chỉ số 23100
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Tauras Taurage
99435718162148881
Đội hình xuất phát
oleksandr dovgyi#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Dusevicius#94 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
ridas gramba#35 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jorge#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Lee#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Paulius#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mantas pikciunas#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martynas statkus#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
paulius trijonis#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Vaitkūnas#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.macaitis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

s.macaitis#6
s.macaitis#19
s.macaitis#77
s.macaitis#41
s.macaitis#51

s.macaitis#17
s.macaitis#11
s.macaitis#14
s.macaitis#50
BE1 NFA
51822282023614261
Đội hình xuất phát
Majus zizys#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jokubas ziedelis#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
wardell#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
virbalas#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
domantas sluta#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Majeed issah#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas gudaitis#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martynas dziugas#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cameron cooper#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eghe adah#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bruno mestrovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
bruno mestrovic#25
bruno mestrovic#17
bruno mestrovic#11
bruno mestrovic#9
bruno mestrovic#3
bruno mestrovic#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Transinvest | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 2 | FK Tauras Taurage | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | FK Neptunas Klaipeda | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | BFA Vilnius | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | Babrungas | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | FK Zalgiris Vilnius B | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 7 | FK Kauno Zalgiris II | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 8 | FK Minija | 9 | 4 | 0 | 5 | 12 |
| 9 | Hegelmann Litauen II | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 10 | Ekranas Panevezys | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | FK Panevezys B | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 12 | Lietava Jonava | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 13 | Atomsfera Mazeikiai | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 14 | Siauliai B | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 15 | Nevezis Kedainiai | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | BE1 NFA | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Tauras Taurage
FK Tauras Taurage3 - 1
Transinvest
FK Zalgiris Vilnius B0 - 2
FK Tauras Taurage
FK Tauras Taurage3 - 0
FK Minija
Siauliai B0 - 0
FK Tauras Taurage
FK Tauras Taurage6 - 0
FK Panevezys B
FK Tauras Taurage2 - 2
Grobina
FK Tauras Taurage1 - 0
Babrungas
NFA Kaunas0 - 1
FK Tauras Taurage
Siauliai1 - 1
FK Tauras Taurage
Dziugas Telsiai3 - 2
FK Tauras TaurageĐối chiếu
Phong độ gần đây của BE1 NFA
FK Neptunas Klaipeda3 - 0
BE1 NFA
BE1 NFA1 - 2
Babrungas
BE1 NFA0 - 0
Lietava Jonava
Transinvest4 - 0
BE1 NFA
BE1 NFA1 - 1
FK Zalgiris Vilnius B
Kauno Zalgiris2 - 1
BE1 NFA
BE1 NFA1 - 2
Ekranas Panevezys
BE1 NFA3 - 1
DFK Dainava Alytus B
BE1 NFA5 - 0
Sveikata
Ekranas Panevezys1 - 2
BE1 NFAĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Tauras Taurage
#11#20#30#41#53#60#70
BE1 NFA
#10#20#30#42#53#60#70
BFA Vilnius
FK Kauno Zalgiris II
Hegelmann Litauen II
Atomsfera Mazeikiai
Nevezis Kedainiai