Lithuanian I Lyga22:00 ngày 02/05/2025

BE1 NFA
1 - 3

Nevezis Kedainiai
Thống kê
Thống kê trận đấu
BE1 NFAChỉ sốNevezis Kedainiai
0Chỉ số 80
86Chỉ số 2379
0Chỉ số 40
8Chỉ số 2211
51Chỉ số 2549
3Chỉ số 33
8Chỉ số 2116
66Chỉ số 2459
9Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
BE1 NFA
7751821781020231426
Đội hình xuất phát
emilis starkus#77 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Majus zizys#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jokubas ziedelis#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
virbalas#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jugas turcinskas#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
domantas sluta#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
kirliauskas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Majeed issah#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas gudaitis#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cameron cooper#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eghe adah#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
eghe adah#24
eghe adah#11
eghe adah#12
eghe adah#9
eghe adah#3
eghe adah#19
eghe adah#25
eghe adah#21
Nevezis Kedainiai
120115830991018352
Đội hình xuất phát

Emilis Urbonas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Traoré#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yevhenii mohil#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ugnius avizovas#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rokas mikuckis#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mantas monkelis#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.rukuiza#99 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
nika toklikishvili#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Iliya tymoshenko#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.rokaszuperka#35 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Mockus#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

E.Mockus#17

E.Mockus#91
E.Mockus#14
E.Mockus#3

E.Mockus#22
E.Mockus#23

E.Mockus#34
E.Mockus#7
E.Mockus#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Transinvest | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 2 | FK Tauras Taurage | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | FK Neptunas Klaipeda | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | BFA Vilnius | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | Babrungas | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | FK Zalgiris Vilnius B | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 7 | FK Kauno Zalgiris II | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 8 | FK Minija | 9 | 4 | 0 | 5 | 12 |
| 9 | Hegelmann Litauen II | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 10 | Ekranas Panevezys | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | FK Panevezys B | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 12 | Lietava Jonava | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 13 | Atomsfera Mazeikiai | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 14 | Siauliai B | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 15 | Nevezis Kedainiai | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | BE1 NFA | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của BE1 NFA
Kazlu Ruda Kaunas1 - 0
BE1 NFA
FK Tauras Taurage1 - 0
BE1 NFA
FK Neptunas Klaipeda3 - 0
BE1 NFA
BE1 NFA1 - 2
Babrungas
BE1 NFA0 - 0
Lietava Jonava
Transinvest4 - 0
BE1 NFA
BE1 NFA1 - 1
FK Zalgiris Vilnius B
Kauno Zalgiris2 - 1
BE1 NFA
BE1 NFA1 - 2
Ekranas Panevezys
BE1 NFA3 - 1
DFK Dainava Alytus BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nevezis Kedainiai
Nevezis Kedainiai1 - 3
FK Minija
Transinvest3 - 1
Nevezis Kedainiai
Nevezis Kedainiai1 - 4
FK Zalgiris Vilnius B
FK Minija2 - 1
Nevezis Kedainiai
Nevezis Kedainiai2 - 4
Siauliai B
FK Panevezys B0 - 3
Nevezis Kedainiai
Nevezis Kedainiai1 - 1
Hegelmann Litauen II
Kauno Zalgiris1 - 0
Nevezis Kedainiai
Nevezis Kedainiai4 - 0
Hegelmann Litauen II
FK Riteriai3 - 0
Nevezis KedainiaiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
BE1 NFA
#11#20#30#43#59#60#70
Nevezis Kedainiai
#13#22#30#43#55#60#70
BFA Vilnius
FK Kauno Zalgiris II
Atomsfera Mazeikiai