Lithuanian I Lyga22:00 ngày 30/05/2025

Siauliai B
4 - 0

FK Minija
Thống kê
Thống kê trận đấu
Siauliai BChỉ sốFK Minija
6Chỉ số 213
0Chỉ số 40
31Chỉ số 2569
64Chỉ số 23102
29Chỉ số 2459
4Chỉ số 2219
0Chỉ số 80
10Chỉ số 213
2Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Siauliai B
455162646382236302016
Đội hình xuất phát
grantas dudenas#45 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gustat gestautas#51 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

g.jaseliunas#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vilius jucys#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dieividas krikuzhas#46 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ivan lifentsev#38 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
glib pasevich#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.radavicius#36 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ugnius vaitiekaitis#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
justas zukovskis#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Orestas apockinas#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Orestas apockinas#66
Orestas apockinas#28
Orestas apockinas#47

Orestas apockinas#7
Orestas apockinas#19
Orestas apockinas#34

Orestas apockinas#35
Orestas apockinas#99
Orestas apockinas#40
FK Minija
111715121252321586
Đội hình xuất phát
putvinas#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
christopher ellah#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
diawara#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Baya#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ali daniel tek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kakeru gunji#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

jurgis jankauskas#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Kazlauskas#21 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Erik kirjanov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Pipiras#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aly mohamed sidibe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
aly mohamed sidibe#3
aly mohamed sidibe#9
aly mohamed sidibe#19
aly mohamed sidibe#20
aly mohamed sidibe#16
aly mohamed sidibe#22
aly mohamed sidibe#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Transinvest | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 2 | FK Tauras Taurage | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | FK Neptunas Klaipeda | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | BFA Vilnius | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | Babrungas | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | FK Zalgiris Vilnius B | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 7 | FK Kauno Zalgiris II | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 8 | FK Minija | 9 | 4 | 0 | 5 | 12 |
| 9 | Hegelmann Litauen II | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 10 | Ekranas Panevezys | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | FK Panevezys B | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 12 | Lietava Jonava | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 13 | Atomsfera Mazeikiai | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 14 | Siauliai B | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 15 | Nevezis Kedainiai | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | BE1 NFA | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Minija0 - 2
Siauliai B
Siauliai B0 - 1
FK Minija
FK Minija2 - 1
Siauliai B
Siauliai B0 - 1
FK Minija
FK Minija1 - 1
Siauliai B
Siauliai B2 - 1
FK MinijaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Siauliai B
Lietava Jonava3 - 1
Siauliai B
FK Panevezys B0 - 4
Siauliai B
Siauliai B1 - 1
Hegelmann Litauen II
FK Kauno Zalgiris II5 - 2
Siauliai B
Siauliai B0 - 4
BFA Vilnius
Ekranas Panevezys4 - 1
Siauliai B
Siauliai B1 - 2
Atomsfera Mazeikiai
Nevezis Kedainiai2 - 4
Siauliai B
Siauliai B0 - 0
FK Tauras Taurage
FK Neptunas Klaipeda5 - 1
Siauliai BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Minija
FK Minija2 - 0
FK Panevezys B
FK Minija0 - 1
Dziugas Telsiai
Hegelmann Litauen II0 - 1
FK Minija
FK Minija2 - 0
FK Kauno Zalgiris II
BFA Vilnius1 - 0
FK Minija
Nevezis Kedainiai1 - 3
FK Minija
FK Minija1 - 3
Ekranas Panevezys
Atomsfera Mazeikiai0 - 1
FK Minija
FK Minija2 - 1
Nevezis Kedainiai
FK Tauras Taurage3 - 0
FK MinijaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Siauliai B
#14#22#30#42#56#60#70
FK Minija
#10#20#30#43#513#60#70
Transinvest
Babrungas
FK Zalgiris Vilnius B
BE1 NFA