Lithuanian I Lyga19:00 ngày 10/05/2025

Atomsfera Mazeikiai
2 - 4

BE1 NFA
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atomsfera MazeikiaiChỉ sốBE1 NFA
100Chỉ số 2382
1Chỉ số 40
0Chỉ số 81
4Chỉ số 211
3Chỉ số 35
54Chỉ số 2462
6Chỉ số 2114
44Chỉ số 2556
7Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Atomsfera Mazeikiai
3351563202381447
Đội hình xuất phát
Kenverlen Damian Lopez Salgado#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matas kazbaras#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Moses salifu#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

airimas pilipavicius#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Ihekuna#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nandas Srederis#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kristupas·Mantinis#23 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Arnas Andriejauskas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Egidijus Gritkus#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Aderounmu#4 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

taiga horikoshi#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
taiga horikoshi#99
taiga horikoshi#55
taiga horikoshi#17
taiga horikoshi#22
taiga horikoshi#9
taiga horikoshi#19
taiga horikoshi#2

taiga horikoshi#71
BE1 NFA
255208710141791126
Đội hình xuất phát
kiril ostapenko#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Majus zizys#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Majeed issah#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
domantas sluta#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
justas rakauskas#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kirliauskas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cameron cooper#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jugas turcinskas#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas gutauskas#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gerdas barkauskas#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eghe adah#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
eghe adah#54
eghe adah#1
eghe adah#23
eghe adah#18
eghe adah#50
eghe adah#21
eghe adah#27
eghe adah#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Transinvest | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 2 | FK Tauras Taurage | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | FK Neptunas Klaipeda | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | BFA Vilnius | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | Babrungas | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | FK Zalgiris Vilnius B | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 7 | FK Kauno Zalgiris II | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 8 | FK Minija | 9 | 4 | 0 | 5 | 12 |
| 9 | Hegelmann Litauen II | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 10 | Ekranas Panevezys | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | FK Panevezys B | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 12 | Lietava Jonava | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 13 | Atomsfera Mazeikiai | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 14 | Siauliai B | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 15 | Nevezis Kedainiai | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | BE1 NFA | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Atomsfera Mazeikiai
Atomsfera Mazeikiai0 - 2
Banga Gargzdai
Atomsfera Mazeikiai1 - 2
Transinvest
FK Zalgiris Vilnius B2 - 1
Atomsfera Mazeikiai
Atomsfera Mazeikiai0 - 1
FK Minija
Siauliai B1 - 2
Atomsfera Mazeikiai
Atomsfera Mazeikiai1 - 4
FK Panevezys B
Hegelmann Litauen II1 - 1
Atomsfera Mazeikiai
Atomsfera Mazeikiai1 - 0
FK Kauno Zalgiris II
Babrungas0 - 0
Atomsfera Mazeikiai
Atomsfera Mazeikiai2 - 1
FK MinijaĐối chiếu
Phong độ gần đây của BE1 NFA
BE1 NFA1 - 3
Nevezis Kedainiai
Kazlu Ruda Kaunas1 - 0
BE1 NFA
FK Tauras Taurage1 - 0
BE1 NFA
FK Neptunas Klaipeda3 - 0
BE1 NFA
BE1 NFA1 - 2
Babrungas
BE1 NFA0 - 0
Lietava Jonava
Transinvest4 - 0
BE1 NFA
BE1 NFA1 - 1
FK Zalgiris Vilnius B
Kauno Zalgiris2 - 1
BE1 NFA
BE1 NFA1 - 2
Ekranas PanevezysĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atomsfera Mazeikiai
#12#22#31#44#54#60#70
BE1 NFA
#14#22#30#45#511#60#70
BFA Vilnius