Lithuanian I Lyga22:00 ngày 24/05/2025

Lietava Jonava
3 - 1

Siauliai B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lietava JonavaChỉ sốSiauliai B
12Chỉ số 211
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
8Chỉ số 226
4Chỉ số 32
61Chỉ số 2442
80Chỉ số 2363
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Transinvest | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 2 | FK Tauras Taurage | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | FK Neptunas Klaipeda | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | BFA Vilnius | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | Babrungas | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | FK Zalgiris Vilnius B | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 7 | FK Kauno Zalgiris II | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 8 | FK Minija | 9 | 4 | 0 | 5 | 12 |
| 9 | Hegelmann Litauen II | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 10 | Ekranas Panevezys | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | FK Panevezys B | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 12 | Lietava Jonava | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 13 | Atomsfera Mazeikiai | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 14 | Siauliai B | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 15 | Nevezis Kedainiai | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | BE1 NFA | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Lietava Jonava
FK Tauras Taurage2 - 0
Lietava Jonava
Lietava Jonava1 - 0
FK Panevezys B
FM Klaipedos2 - 2
Lietava Jonava
FK Neptunas Klaipeda0 - 2
Lietava Jonava
Lietava Jonava1 - 1
Hegelmann Litauen II
Lietava Jonava1 - 2
Babrungas
FK Kauno Zalgiris II1 - 0
Lietava Jonava
BE1 NFA0 - 0
Lietava Jonava
Lietava Jonava0 - 1
BFA Vilnius
Transinvest1 - 0
Lietava JonavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Siauliai B
FK Panevezys B0 - 4
Siauliai B
Siauliai B1 - 1
Hegelmann Litauen II
FK Kauno Zalgiris II5 - 2
Siauliai B
Siauliai B0 - 4
BFA Vilnius
Ekranas Panevezys4 - 1
Siauliai B
Siauliai B1 - 2
Atomsfera Mazeikiai
Nevezis Kedainiai2 - 4
Siauliai B
Siauliai B0 - 0
FK Tauras Taurage
FK Neptunas Klaipeda5 - 1
Siauliai B
Ekranas Panevezys2 - 4
Siauliai BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lietava Jonava
#13#20#30#44#54#60#70
Siauliai B
#11#20#30#42#53#60#70
FK Zalgiris Vilnius B
FK Minija